Tusker
Hạng 9 tại VĐQG Kenya
2
1-0
FT
14/04/2026 06:15
Gor Mahia
Hạng 1 tại VĐQG Kenya
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Tusker đang đứng thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Gor Mahia xếp thứ 1 với 69 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gor Mahia thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gor Mahia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Tusker thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:15

2026-04-14

Tusker vs Gor Mahia - Prediction & Odds

Tusker
Tusker
Gor Mahia
Gor Mahia
2026-04-14 06:15
23
29
48
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.85
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
25°C
STANDINGS UP TO 14/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gor Mahia Gor Mahia
69 34 20 9 5 50 22 28
02 AFC Leopards AFC Leopards
64 34 19 7 8 44 28 16
03 Kenya Police FC Kenya Police FC
55 34 13 16 5 31 21 10
04 Nairobi United Nairobi United
53 34 14 11 9 44 34 10
05 Shabana FC Shabana FC
52 34 14 10 10 35 34 1
06 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz
49 34 12 13 9 47 37 10
07 KCB SC KCB SC
48 34 13 9 12 36 37 -1
08 Muranga Seal Muranga Seal
47 34 13 8 13 42 42 0
09 Tusker Tusker
45 34 13 6 15 27 32 -5
10 APS Bomet APS Bomet
44 34 11 11 12 37 35 2
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC
44 34 10 14 10 30 30 0
12 Bandari Bandari
44 34 9 17 8 26 26 0
13 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru
41 34 11 8 15 35 37 -2
14 Mathare United Mathare United
41 34 11 8 15 31 35 -4
15 Posta Rangers Posta Rangers
40 34 9 13 12 31 40 -9
16 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks
38 34 8 14 12 30 33 -3
17 Bidco United Bidco United
27 34 5 12 17 19 40 -21
18 Sofapaka FC Sofapaka FC
19 34 3 10 21 19 51 -32
Đối đầu
22/11/2025 05:00
Gor Mahia Gor Mahia
1 - 0
Tusker Tusker
KEN D1
16/02/2025 06:00
Gor Mahia Gor Mahia
0 - 0
Tusker Tusker
KEN D1
19/01/2025 06:00
Tusker Tusker
2 - 1
Gor Mahia Gor Mahia
KEN D1
20/01/2024 05:00
Gor Mahia Gor Mahia
1 - 0
Tusker Tusker
KEN D1
22/10/2023 06:00
Tusker Tusker
0 - 1
Gor Mahia Gor Mahia
KEN D1
28/05/2023 05:00
Tusker Tusker
0 - 0
Gor Mahia Gor Mahia
KEN D1
Tusker
1
17%
Hòa
2
33%
Gor Mahia
3
50%
Tusker Tusker 6 trận gần nhất
10/04/2026 03:00
Tusker 1 - 0 Kariobangi Sharks Kenya C
03/04/2026 06:15
Kenya Police FC 1 - 0 Tusker KEN D1
22/03/2026 06:00
AFC Leopards 1 - 0 Tusker KEN D1
15/03/2026 04:00
Tusker 2 - 0 Kakamega Homeboyz KEN D1
06/03/2026 05:00
Bidco United 0 - 2 Tusker Kenya C
02/03/2026 06:15
Kariobangi Sharks 1 - 2 Tusker KEN D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gor Mahia Gor Mahia
04/04/2026 05:15
Gor Mahia 0 - 0 Kariobangi Sharks KEN D1
21/03/2026 06:15
Gor Mahia 2 - 1 Shabana FC KEN D1
15/03/2026 05:30
Ulinzi Stars Nakuru 1 - 3 Gor Mahia KEN D1
05/03/2026 06:00
Posta Rangers 1 - 1 Gor Mahia KEN D1
28/02/2026 06:00
Gor Mahia 2 - 1 Mathare United KEN D1
22/02/2026 06:20
Gor Mahia 3 - 0 KCB SC KEN D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
Không
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
Không
26 (79%)7 (21%)
Tusker

Tusker

Trận gần đây

Gor Mahia

Gor Mahia

Under /Over

(48%)16 17(52%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)21 12(36%)

Under /Over

(21%)7 26(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)10 23(70%)

Under /Over

(21%)7 26(79%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(30%)10 23(70%)

/Yes

(33%)11 22(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)14 19(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tusker Tusker
Gor Mahia Gor Mahia
Cú sút
Tusker
Tusker
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gor Mahia
Gor Mahia
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tusker Tusker Đường chuyền Gor Mahia Gor Mahia
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Tusker
Tusker
33
Số trận đã đấu
Gor Mahia
Gor Mahia
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
12
Clean sheets
16
0.48
3.91
129
Corners
163
4.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.36
45
Offsides
31
0.94
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tusker
Tusker
THẺ PHẠT
Gor Mahia
Gor Mahia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
60
Thẻ vàng
48
1.45
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
7.73
255
Fouls
244
7.39
0.00
0
Tackles
0
0.00