Tromso (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
6 - 0
FT
03/06/2023 07:00
Grei (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 03/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Tromso (W) and Grei (W) in the Giải Nữ hạng Nhì Na Uy football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Tromso (W) Tromso (W) 6 trận gần nhất
30/05/2023 11:59
Medkila (W) 3 - 0 Tromso (W) NOR WCUP
27/05/2023 07:00
FK Fyllingsdalen (W) 1 - 0 Tromso (W) NOR D1 W
21/05/2023 08:00
Tromso (W) 2 - 1 Fortuna Alesund (W) NOR D1 W
06/05/2023 07:00
Ovrevoll Hosle(W) 0 - 2 Tromso (W) NOR D1 W
29/04/2023 06:30
Tromso (W) 2 - 0 Honefoss (W) NOR D1 W
23/04/2023 07:00
Klepp (W) 0 - 1 Tromso (W) NOR D1 W
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grei (W) Grei (W)
31/05/2023 13:00
Ovrevoll Hosle(W) 2 - 0 Grei (W) NOR WCUP
27/05/2023 08:00
Grei (W) 1 - 1 KIL/Hemne (W) NOR D1 W
21/05/2023 08:00
Grand Bodo (W) 2 - 3 Grei (W) NOR D1 W
06/05/2023 07:00
Grei (W) 1 - 2 Kolbotn (W) NOR D1 W
29/04/2023 11:59
Fortuna Alesund (W) 6 - 0 Grei (W) NOR D1 W
22/04/2023 09:00
Grei (W) 3 - 0 FK Fyllingsdalen (W) NOR D1 W
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
19 (79%)5 (21%)
In last 24 matches
Không
16 (70%)7 (30%)
Tromso (W)

Tromso (W)

Trận gần đây

Grei (W)

Grei (W)

Under /Over

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)20 3(13%)

Under /Over

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)11 12(52%)

Under /Over

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)10 13(57%)

/Yes

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Tromso (W) Tromso (W)
Grei (W) Grei (W)
Cú sút
Tromso (W)
Tromso (W)
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grei (W)
Grei (W)
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Tromso (W)
Tromso (W)
24
Số trận đã đấu
Grei (W)
Grei (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
9
Clean sheets
3
0.13
2.42
58
Corners
53
2.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tromso (W)
Tromso (W)
THẺ PHẠT
Grei (W)
Grei (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
16
Thẻ vàng
10
0.43
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00