0 - 4
FT
24/03/2023 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Triglav Gorenjska đang đứng thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
- NK Aluminij xếp thứ 2 với 64 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Aluminij với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Triglav Gorenjska thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/03/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 NK Rogaska | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 52 | 23 | 29 |
| 02 NK Aluminij | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 58 | 23 | 35 |
| 03 MNK FC Ljubljana | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 55 | 30 | 25 |
| 04 Krka | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 46 | 28 | 18 |
| 05 ND Beltinci | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 45 | 2 |
| 06 NK Nafta | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 50 | 43 | 7 |
| 07 NK Primorje | 41 | 30 | 10 | 11 | 9 | 42 | 40 | 2 |
| 08 NK Brinje Grosuplje | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 30 | 37 | -7 |
| 09 Bistrica | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 10 NK Bilje | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 53 | -13 |
| 11 Jadran Dekani | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 27 | 29 | -2 |
| 12 Triglav Gorenjska | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 52 | -19 |
| 13 NK Rudar Velenje | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 41 | 51 | -10 |
| 14 NK Fuzinar | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 39 | 56 | -17 |
| 15 Krsko Posavlje | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 36 | 59 | -23 |
| 16 Roltek Dob | 21 | 30 | 4 | 9 | 17 | 37 | 63 | -26 |
| 17 Unknown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối đầu
09/09/2022 11:59
NK Aluminij
0 - 1
Triglav Gorenjska
SLO D2
21/06/2020 10:00
Triglav Gorenjska
1 - 4
NK Aluminij
SLO D1
04/12/2019 10:45
NK Aluminij
8 - 1
Triglav Gorenjska
SLO D1
26/09/2019 10:00
Triglav Gorenjska
1 - 0
NK Aluminij
SLO D1
19/07/2019 11:59
NK Aluminij
2 - 1
Triglav Gorenjska
SLO D1
27/04/2019 11:00
NK Aluminij
2 - 1
Triglav Gorenjska
SLO D1
Triglav Gorenjska
2
33%
Hòa
0
0%
NK Aluminij
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
In last 30 matches
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Triglav Gorenjska
Trận gần đây
NK Aluminij
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)10 20(67%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(43%)13 17(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Triglav Gorenjska
NK Aluminij
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Triglav Gorenjska
30
Số trận đã đấu
NK Aluminij
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
14
0.47
4.70
141
Corners
179
5.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Triglav Gorenjska
THẺ PHẠT
NK Aluminij
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
68
2.27
0.13
4
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00