GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Traiskirchen đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
- SV Leobendorf xếp thứ 3 với 50 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Traiskirchen và SV Leobendorf mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/08/2023
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ASK Voitsberg | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 79 | 30 | 49 |
| 02 Union Gurten | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 45 | 26 | 19 |
| 03 WSC Hertha Wels | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 56 | 32 | 24 |
| 04 LASK (Youth) | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 65 | 38 | 27 |
| 05 SC Weiz | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 57 | 53 | 4 |
| 06 Wallern | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 56 | 55 | 1 |
| 07 USV St. Anna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 60 | -22 |
| 08 Deutschlandsberger SC | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 44 | 9 |
| 09 Vocklamarkt | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 SK Vorwarts Steyr | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 38 | -6 |
| 11 ASK Klagenfurt | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 51 | 58 | -7 |
| 12 SV Ried B | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 70 | -16 |
| 13 SC Gleisdorf | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Wolfsberger AC Amateure | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 60 | -15 |
| 15 TUS Bad Gleichenberg | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 |
| 16 Allerheiligen | 27 | 30 | 8 | 3 | 19 | 43 | 70 | -27 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Austria Salzburg | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 93 | 34 | 59 |
| 02 VfB Hohenems | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 72 | 34 | 38 |
| 03 SVG Reichenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 |
| 04 FC Pinzgau Saalfelden | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 37 | 10 |
| 05 Bischofshofen | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 64 | 44 | 20 |
| 06 Rheindorf Altach B | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 40 | 11 |
| 07 SPG Motz/Silz | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 76 | 63 | 13 |
| 08 SV Wals-Grunau | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 46 | 2 |
| 09 SC Schwaz | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 48 | 41 | 7 |
| 10 SC Imst | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 68 | 63 | 5 |
| 11 Sc Rothis | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 12 St. Johann | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 57 | -17 |
| 13 Kufstein | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FC Wolfurt | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 42 | 88 | -46 |
| 15 RW Rankweil | 20 | 30 | 6 | 2 | 22 | 43 | 98 | -55 |
| 16 Dornbirner SV | 18 | 30 | 4 | 6 | 20 | 33 | 83 | -50 |
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Rapid Vienna (Youth) | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 25 | 48 |
| 02 SR Donaufeld Wien | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 68 | 37 | 31 |
| 03 SV Leobendorf | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 39 | 13 |
| 04 Kremser | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 37 | 8 |
| 05 Wiener Viktoria | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 52 | 44 | 8 |
| 06 SC Mannsdorf | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 45 | 1 |
| 07 Wiener SC | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 52 | 46 | 6 |
| 08 Austria Wien (Youth) | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 49 | 42 | 7 |
| 09 Traiskirchen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 60 | 52 | 8 |
| 10 SV Oberwart | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 11 Team Wiener Linien | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 |
| 12 Neusiedl | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 60 | -22 |
| 13 Favoritner AC | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 34 | 54 | -20 |
| 14 Mauerwerk | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 58 | -30 |
| 15 Ardagger | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 37 | -15 |
| 16 Andelsbuch | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 38 | 60 | -22 |
Đối đầu
18/04/2023 13:30
Traiskirchen
1 - 0
SV Leobendorf
AUS D3
24/09/2022 10:30
SV Leobendorf
1 - 0
Traiskirchen
AUS D3
15/04/2022 13:30
Traiskirchen
0 - 1
SV Leobendorf
AUS D3
04/09/2021 10:30
SV Leobendorf
3 - 3
Traiskirchen
AUS D3
23/10/2020 13:30
Traiskirchen
3 - 1
SV Leobendorf
AUS D3
02/11/2019 12:30
SV Leobendorf
0 - 0
Traiskirchen
AUS D3
Traiskirchen
2
33%
Hòa
2
33%
SV Leobendorf
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Traiskirchen
Trận gần đây
SV Leobendorf
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)10 20(67%)
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(73%)22 8(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Traiskirchen
SV Leobendorf
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Traiskirchen
30
Số trận đã đấu
SV Leobendorf
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
7
0.23
4.73
142
Corners
136
4.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Traiskirchen
THẺ PHẠT
SV Leobendorf
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
38
1.27
0.17
5
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00