2
1-1
FT
03/08/2024 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Torslanda IK đang đứng thứ 10 với 40 điểm sau 30 trận.
- Jonkopings Sodra IF xếp thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Jonkopings Sodra IF thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Torslanda IK với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Jonkopings Sodra IF chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-08-03
Torslanda IK vs Jonkopings Sodra IF - Prediction & Odds
2024-08-03 07:00
33
26
41
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.14
FT
1-1 0-1
-
STANDINGS UP TO
03/08/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Falkenberg | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 51 | 19 | 32 |
| 02 Lunds BK | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 | 40 | 16 |
| 03 Eskilsminne IF | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 04 BK Olympic | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 39 | 4 |
| 05 Angelholms FF | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 42 | 46 | -4 |
| 06 FC Trollhattan | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 48 | 41 | 7 |
| 07 Jonkopings Sodra IF | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 08 Norrby IF | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 09 FC Rosengard | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 35 | 5 |
| 10 Torslanda IK | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 36 | 4 |
| 11 Ljungskile | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 39 | 53 | -14 |
| 12 Oskarshamns AIK | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 47 | -6 |
| 13 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 46 | 4 |
| 14 Torns IF | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 50 | -17 |
| 15 Tvaakers IF | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 32 | 41 | -9 |
| 16 Onsala BK | 18 | 30 | 3 | 9 | 18 | 31 | 66 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 | 24 | 46 |
| 02 Umea FC | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 70 | 35 | 35 |
| 03 Assyriska United IK | 62 | 30 | 20 | 2 | 8 | 64 | 31 | 33 |
| 04 Hammarby TFF | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 56 | 29 | 27 |
| 05 Vasalunds IF | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 47 | 34 | 13 |
| 06 IF Karlstad Fotboll | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 |
| 07 Karlbergs BK | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 48 | 49 | -1 |
| 08 Sollentuna United | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 58 | -12 |
| 09 AFC Eskilstuna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 51 | 58 | -7 |
| 10 IFK Stocksund | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 61 | 63 | -2 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 41 | 45 | -4 |
| 12 Assyriska | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 46 | 62 | -16 |
| 13 FBK Karlstad | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 48 | 60 | -12 |
| 14 Pitea IF | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 28 | 63 | -35 |
| 15 Taby | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 33 | 65 | -32 |
| 16 Friska Viljor FC | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 38 | 80 | -42 |
Đối đầu
04/05/2024 04:00
Jonkopings Sodra IF
0 - 1
Torslanda IK
SWE D1 SN
Torslanda IK
1
100%
Hòa
0
0%
Jonkopings Sodra IF
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Torslanda IK
Trận gần đây
Jonkopings Sodra IF
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)8 22(73%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(60%)18 12(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Torslanda IK
30
Số trận đã đấu
Jonkopings Sodra IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
7
0.23
3.67
110
Corners
131
4.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Torslanda IK
THẺ PHẠT
Jonkopings Sodra IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
51
1.70
0.03
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00