GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Niger xếp thứ 5 với 2 điểm sau 4 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Togo thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Togo với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Niger thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-12-22
Togo vs Niger - Prediction & Odds
2024-12-22 12:00
45
30
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.98
FT
1-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
22/12/2024
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Uganda | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 |
| 02 Algeria | 6 | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 03 South Africa | 6 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 |
| 04 Guinea | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 |
| 05 Niger | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 |
Đối đầu
22/03/2024 18:00
Niger
1 - 2
Togo
INT FRL
03/09/2022 09:00
Niger
3 - 1
Togo
CAF SC
28/08/2022 12:05
Togo
1 - 0
Niger
CAF SC
31/08/2017 15:00
Togo
2 - 0
Niger
INT FRL
30/11/2016 11:00
Togo
1 - 2
Niger
INT FRL
25/10/2015 11:30
Togo
1 - 1
Niger
CAF SC
Togo
3
50%
Hòa
1
17%
Niger
2
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.17
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Togo
Trận gần đây
Niger
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 6(100%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 6(100%)
/Yes
(50%)2 2(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Togo
Niger
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Togo
4
Số trận đã đấu
Niger
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
3
0.50
1.50
6
Corners
26
4.33
0.00
0
Throw-ins
99
16.50
0.00
0
Offsides
6
1.00
0.00
0
GK saves
10
1.67
Togo
THẺ PHẠT
Niger
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
5
11
1.83
0.00
0
1
0.17
0.00
0
Fouls
45
7.50
0.00
0
Tackles
45
7.50