GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tienen đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
- Hasselt xếp thứ 1 với 62 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Tienen và Hasselt mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/08/2025
| ACFF | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tubize | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 49 | 20 | 29 |
| 02 Excelsior Virton | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 61 | 35 | 26 |
| 03 RAEC Mons | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 42 | 17 | 25 |
| 04 RFC Meux | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 28 | 10 |
| 05 Habay la Neuve | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 35 | 3 |
| 06 Rochefort | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 |
| 07 Charleroi B | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 38 | -2 |
| 08 Stockay-Warfusee | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 35 | -13 |
| 09 St. Gilloise B | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 36 | 45 | -9 |
| 10 Union Royale Namur | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 30 | 50 | -20 |
| 11 Schaerbeek Evere | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 44 | -20 |
| 12 Standard Liege II | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 47 | -22 |
| VV | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hasselt | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 76 | 28 | 48 |
| 02 Royal Knokke | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 44 | 12 |
| 03 Roeselare Daisel | 54 | 30 | 15 | 9 | 6 | 52 | 33 | 19 |
| 04 Belisia Bilzen | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 62 | 43 | 19 |
| 05 Hoogstraten VV | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 54 | 42 | 12 |
| 06 Thes Sport | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 44 | 34 | 10 |
| 07 Lyra-Lierse Berlaar | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 45 | 44 | 1 |
| 08 Dessel Sport | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 61 | 65 | -4 |
| 09 Tienen | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 | 46 | -8 |
| 10 Cercle Brugge II | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 53 | -12 |
| 11 Merelbeke | 36 | 30 | 11 | 3 | 16 | 42 | 49 | -7 |
| 12 Zelzate | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 13 Oud-Heverlee Leuven B | 33 | 30 | 10 | 3 | 17 | 56 | 64 | -8 |
| 14 KFC Houtvenne | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 53 | -13 |
| 15 Diegem Sport | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 52 | 69 | -17 |
| 16 Ninove | 19 | 30 | 5 | 4 | 21 | 40 | 83 | -43 |
| ACFF Promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Excelsior Virton | 45 | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 |
| 02 RAEC Mons | 43 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
| 03 Tubize | 40 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 RFC Meux | 31 | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 |
| 05 Habay la Neuve | 28 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | -6 |
| 06 Rochefort | 20 | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | -11 |
| ACFF Relegation Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 St. Gilloise B | 32 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 10 |
| 02 Charleroi B | 31 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 |
| 03 Standard Liege II | 26 | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 |
| 04 Stockay-Warfusee | 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 |
| 05 Schaerbeek Evere | 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 |
| 06 Union Royale Namur | 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 23 | -9 |
Đối đầu
08/03/2025 15:00
Hasselt
2 - 1
Tienen
BEL FAD
08/12/2024 10:00
Tienen
2 - 1
Hasselt
BEL FAD
23/08/2023 13:00
Tienen
2 - 2
Hasselt
INT CF
18/12/2015 15:30
Tienen
1 - 1
Hasselt
BEL D3
26/08/2015 14:00
Hasselt
3 - 2
Tienen
BEL D3
14/12/2014 09:30
Tienen
1 - 0
Hasselt
BEL D3
Tienen
2
33%
Hòa
2
33%
Hasselt
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.53
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Tienen
Trận gần đây
Hasselt
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)13 17(57%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)17 13(43%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tienen
Hasselt
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tienen
30
Số trận đã đấu
Hasselt
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
13
0.43
3.97
119
Corners
222
7.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.07
32
Offsides
42
1.40
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tienen
THẺ PHẠT
Hasselt
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
37
1.23
0.03
1
2
0.07
4.50
135
Fouls
186
6.20
0.00
0
Tackles
0
0.00