GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tienen đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
- Dessel Sport xếp thứ 8 với 39 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tienen thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dessel Sport với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Tienen thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-12
Tienen vs Dessel Sport - Prediction & Odds
2026-04-12 06:00
43
24
33
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.10
FT
1-3 0-1
-
14°C
STANDINGS UP TO
12/04/2026
| ACFF | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tubize | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 49 | 20 | 29 |
| 02 Excelsior Virton | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 61 | 35 | 26 |
| 03 RAEC Mons | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 42 | 17 | 25 |
| 04 RFC Meux | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 28 | 10 |
| 05 Habay la Neuve | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 35 | 3 |
| 06 Rochefort | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 |
| 07 Charleroi B | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 38 | -2 |
| 08 Stockay-Warfusee | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 35 | -13 |
| 09 St. Gilloise B | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 36 | 45 | -9 |
| 10 Union Royale Namur | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 30 | 50 | -20 |
| 11 Schaerbeek Evere | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 44 | -20 |
| 12 Standard Liege II | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 47 | -22 |
| VV | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hasselt | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 76 | 28 | 48 |
| 02 Royal Knokke | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 44 | 12 |
| 03 Roeselare Daisel | 54 | 30 | 15 | 9 | 6 | 52 | 33 | 19 |
| 04 Belisia Bilzen | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 62 | 43 | 19 |
| 05 Hoogstraten VV | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 54 | 42 | 12 |
| 06 Thes Sport | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 44 | 34 | 10 |
| 07 Lyra-Lierse Berlaar | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 45 | 44 | 1 |
| 08 Dessel Sport | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 61 | 65 | -4 |
| 09 Tienen | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 | 46 | -8 |
| 10 Cercle Brugge II | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 53 | -12 |
| 11 Merelbeke | 36 | 30 | 11 | 3 | 16 | 42 | 49 | -7 |
| 12 Zelzate | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 13 Oud-Heverlee Leuven B | 33 | 30 | 10 | 3 | 17 | 56 | 64 | -8 |
| 14 KFC Houtvenne | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 53 | -13 |
| 15 Diegem Sport | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 52 | 69 | -17 |
| 16 Ninove | 19 | 30 | 5 | 4 | 21 | 40 | 83 | -43 |
| ACFF Promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Excelsior Virton | 45 | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 |
| 02 RAEC Mons | 43 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
| 03 Tubize | 40 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 RFC Meux | 31 | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 |
| 05 Habay la Neuve | 28 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | -6 |
| 06 Rochefort | 20 | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | -11 |
| ACFF Relegation Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 St. Gilloise B | 32 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 10 |
| 02 Charleroi B | 31 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 |
| 03 Standard Liege II | 26 | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 |
| 04 Stockay-Warfusee | 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 |
| 05 Schaerbeek Evere | 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 |
| 06 Union Royale Namur | 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 23 | -9 |
Đối đầu
20/09/2025 10:30
Dessel Sport
1 - 1
Tienen
BEL FAD
18/01/2025 11:30
Dessel Sport
2 - 1
Tienen
BEL FAD
11/09/2024 11:00
Tienen
2 - 1
Dessel Sport
BEL FAD
11/05/2024 11:00
Tienen
0 - 4
Dessel Sport
BEL FAD
28/10/2023 10:30
Dessel Sport
2 - 1
Tienen
BEL FAD
19/03/2023 07:00
Tienen
1 - 6
Dessel Sport
BEL FAD
Tienen
1
17%
Hòa
1
17%
Dessel Sport
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Tienen
Trận gần đây
Dessel Sport
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(97%)29 1(3%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(60%)18 12(40%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(80%)24 6(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tienen
Dessel Sport
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tienen
30
Số trận đã đấu
Dessel Sport
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
1
0.03
3.97
119
Corners
153
5.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.07
32
Offsides
53
1.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tienen
THẺ PHẠT
Dessel Sport
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
46
1.53
0.03
1
2
0.07
4.50
135
Fouls
183
6.10
0.00
0
Tackles
0
0.00