1 - 1
FT
11/11/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tescoma Zlin đang đứng thứ 15 với 25 điểm sau 30 trận.
- Baumit Jablonec xếp thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Tescoma Zlin và Baumit Jablonec mỗi đội thắng 0 trong 6 lần gặp gần nhất, 6 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/11/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
06/05/2023 06:00
Tescoma Zlin
1 - 1
Baumit Jablonec
CZE D1
04/02/2023 07:00
Baumit Jablonec
2 - 2
Tescoma Zlin
CZE D1
21/08/2022 07:00
Tescoma Zlin
2 - 2
Baumit Jablonec
CZE D1
14/05/2022 08:59
Tescoma Zlin
1 - 1
Baumit Jablonec
CZE D1
10/04/2022 07:00
Baumit Jablonec
1 - 1
Tescoma Zlin
CZE D1
07/11/2021 07:00
Tescoma Zlin
0 - 0
Baumit Jablonec
CZE D1
Tescoma Zlin
0
0%
Hòa
6
100%
Baumit Jablonec
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 35 matches
CóKhông
23 (66%)12 (34%)
In last 35 matches
KhôngCó
26 (74%)9 (26%)
Tescoma Zlin
Trận gần đây
Baumit Jablonec
Under /Over
(74%)26 9(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)25 10(29%)
Under /Over
(34%)12 23(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)15 20(57%)
Under /Over
(49%)17 18(51%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)10 25(71%)
/Yes
(60%)21 14(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(60%)21 14(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tescoma Zlin
Baumit Jablonec
Cú sút
Tổng đường chuyền
6219
Avg. 346 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
5912
Avg. 348 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tescoma Zlin
35
Số trận đã đấu
Baumit Jablonec
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
9
0.26
3.74
131
Corners
166
4.74
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.46
51
Offsides
79
2.26
3.46
121
GK saves
106
3.03
Tescoma Zlin
THẺ PHẠT
Baumit Jablonec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
81
96
2.74
0.09
3
3
0.09
11.69
409
Fouls
468
13.37
6.94
243
Tackles
226
6.46