2
1-2
FT
15/03/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tekstilac đang đứng thứ 15 với 31 điểm sau 30 trận.
- IMT Novi Beograd xếp thứ 10 với 37 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: IMT Novi Beograd thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về IMT Novi Beograd với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Tekstilac chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-03-15
Tekstilac vs IMT Novi Beograd - Prediction & Odds
2025-03-15 13:00
18
23
59
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.48
FT
1-2 0-0
-
12℃~13℃
STANDINGS UP TO
15/03/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Crvena Zvezda | 86 | 30 | 28 | 2 | 0 | 106 | 22 | 84 |
| 02 Partizan Belgrade | 63 | 30 | 18 | 9 | 3 | 58 | 29 | 29 |
| 03 OFK Beograd | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 40 | 39 | 1 |
| 04 Radnicki 1923 Kragujevac | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 47 | 40 | 7 |
| 05 Vojvodina Novi Sad | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 48 | 40 | 8 |
| 06 Mladost Lucani | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 07 Backa Topola | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 47 | 44 | 3 |
| 08 Novi Pazar | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 46 | 54 | -8 |
| 09 Cukaricki Stankom | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 40 | -3 |
| 10 IMT Novi Beograd | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 46 | -9 |
| 11 FK Zeleznicar Pancevo | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 37 | 0 |
| 12 FK Napredak Krusevac | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 40 | -11 |
| 13 FK Spartak Zlatibor Voda | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 40 | -14 |
| 14 Radnicki Nis | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 40 | 59 | -19 |
| 15 Tekstilac | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 25 | 52 | -27 |
| 16 Jedinstvo UB | 16 | 30 | 4 | 4 | 22 | 22 | 60 | -38 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Crvena Zvezda | 100 | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 13 | 4 |
| 02 Partizan Belgrade | 73 | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 03 Novi Pazar | 54 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 3 |
| 04 Radnicki 1923 Kragujevac | 53 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 |
| 05 Vojvodina Novi Sad | 53 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 OFK Beograd | 53 | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 07 Backa Topola | 50 | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 14 | -2 |
| 08 Mladost Lucani | 47 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | -7 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Zeleznicar Pancevo | 49 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 |
| 02 Cukaricki Stankom | 49 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 |
| 03 IMT Novi Beograd | 48 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 |
| 04 FK Spartak Zlatibor Voda | 44 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 |
| 05 Radnicki Nis | 43 | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 |
| 06 FK Napredak Krusevac | 42 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 |
| 07 Tekstilac | 37 | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 13 | -5 |
| 08 Jedinstvo UB | 25 | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 |
Đối đầu
25/10/2024 14:30
IMT Novi Beograd
3 - 0
Tekstilac
SER D1
Tekstilac
0
0%
Hòa
0
0%
IMT Novi Beograd
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.76
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.49
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
20 (54%)17 (46%)
In last 37 matches
KhôngCó
26 (70%)11 (30%)
Tekstilac
Trận gần đây
IMT Novi Beograd
Under /Over
(68%)25 12(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)31 6(16%)
Under /Over
(32%)12 25(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)14 23(62%)
Under /Over
(46%)17 20(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(41%)15 22(59%)
/Yes
(43%)16 21(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)20 17(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tekstilac
IMT Novi Beograd
Cú sút
Tổng đường chuyền
12707
Avg. 363 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
13053
Avg. 373 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tekstilac
37
Số trận đã đấu
IMT Novi Beograd
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Clean sheets
8
0.22
3.14
116
Corners
190
5.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.46
54
Offsides
62
1.68
3.84
142
GK saves
95
2.57
Tekstilac
THẺ PHẠT
IMT Novi Beograd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
81
73
1.97
0.05
2
0
0.00
17.95
664
Fouls
607
16.41
14.89
551
Tackles
519
14.03