? - ?
12/02/2027 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tanjong Pagar Utd đang đứng thứ 6 với 0 điểm sau 1 trận.
- Balestier Khalsa FC xếp thứ 7 với 0 điểm sau 1 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/02/2027
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lion City Sailors | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 |
| 02 Albirex Niigata FC | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 03 Geylang International | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 04 Tampines Rovers FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 05 Hougang United FC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 06 Tanjong Pagar Utd | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 07 Balestier Khalsa FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
| 08 Young Lions | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)1 (100%)
Tanjong Pagar Utd
Trận gần đây
Balestier Khalsa FC
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 1(100%)
/Yes
(0%)0 1(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 1(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tanjong Pagar Utd
Balestier Khalsa FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tanjong Pagar Utd
1
Số trận đã đấu
Balestier Khalsa FC
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
5.00
5
Corners
6
6.00
16.00
16
Throw-ins
18
18.00
1.00
1
Offsides
1
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tanjong Pagar Utd
THẺ PHẠT
Balestier Khalsa FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
3
2
2.00
2.00
2
0
0.00
15.00
15
Fouls
13
13.00
0.00
0
Tackles
0
0.00