1
0-2
FT
28/01/2025 15:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tamworth đang đứng thứ 8 với 4 điểm sau 4 trận.
- Middlesbrough U21 xếp thứ 4 với 7 điểm sau 4 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tamworth thắng với xác suất 43%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-01-28
Tamworth vs Middlesbrough U21 - Prediction & Odds
2025-01-28 15:45
43
24
33
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.08
FT
0-2 0-0
-
STANDINGS UP TO
28/01/2025
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | |
| 05 Gateshead | 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | |
| 07 Halifax Town | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 08 Tamworth | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
2.25
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Tamworth
Trận gần đây
Middlesbrough U21
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)3 1(25%)
/Yes
(75%)3 1(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tamworth
Middlesbrough U21
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tamworth
4
Số trận đã đấu
Middlesbrough U21
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.25
5.50
22
Corners
7
1.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tamworth
THẺ PHẠT
Middlesbrough U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
5
2
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00