GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tamworth đang đứng thứ 1 với 12 điểm sau 4 trận.
- Everton U21 xếp thứ 5 với 5 điểm sau 4 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tamworth thắng với xác suất 45%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-16
Tamworth vs Everton U21 - Prediction & Odds
2025-09-16 11:45
45
24
31
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.94
FT
2-1 1-0
-
14°C
STANDINGS UP TO
16/09/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tamworth | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 |
| 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | |
| 03 Rochdale | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | |
| 05 Everton U21 | 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | |
| 07 Burnley U21 | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 |
| 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Tamworth
Trận gần đây
Everton U21
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 4(100%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)3 1(25%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tamworth
Everton U21
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tamworth
6
Số trận đã đấu
Everton U21
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
4
Clean sheets
0
0.00
6.00
36
Corners
17
4.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.50
9
Offsides
11
2.75
2.83
17
GK saves
15
3.75
Tamworth
THẺ PHẠT
Everton U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
8
5
1.25
0.17
1
1
0.25
7.00
42
Fouls
51
12.75
0.00
0
Tackles
0
0.00