Szentlorinc SE
Hạng 10 tại Hungary NB Ⅱ
1
0-1
FT
30/08/2026 15:30
FC Ajka
Hạng 6 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Szentlorinc SE đang đứng thứ 10 với 7 điểm sau 6 trận.
  • FC Ajka xếp thứ 6 với 11 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Szentlorinc SE thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Szentlorinc SE với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Ajka thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:30

2026-08-30

Szentlorinc SE vs FC Ajka - Prediction & Odds

Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
FC Ajka
FC Ajka
2026-08-30 15:30
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.30
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
30°C
STANDINGS UP TO 30/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SOROKSAR SOROKSAR
19 7 6 1 0 20 4 16
02 Duna-Tisza Duna-Tisza
15 7 4 3 0 14 7 7
03 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
14 7 4 2 1 14 8 6
04 Kazincbarcika Kazincbarcika
13 7 3 4 0 12 7 5
05 Gyirmot SE Gyirmot SE
13 7 4 1 2 13 12 1
06 FC Ajka FC Ajka
11 6 3 2 1 8 6 2
07 KARCAG SE KARCAG SE
10 7 2 4 1 12 10 2
08 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
9 7 3 0 4 11 10 1
09 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
9 6 3 0 3 7 7 0
10 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
7 6 2 1 3 6 8 -2
11 Szeged Csanad Szeged Csanad
6 6 1 3 2 6 7 -1
12 Nagykanizsai TE 1866 Nagykanizsai TE 1866
6 7 2 0 5 6 10 -4
13 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
4 6 1 1 4 3 7 -4
14 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
4 6 1 1 4 6 15 -9
15 Csakvari TK Csakvari TK
4 7 1 1 5 8 18 -10
16 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
3 7 1 0 6 5 15 -10
Đối đầu
01/03/2026 14:00
FC Ajka FC Ajka
2 - 1
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
HUN D2E
24/08/2025 15:30
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
1 - 0
FC Ajka FC Ajka
HUN D2E
09/02/2025 13:00
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
2 - 0
FC Ajka FC Ajka
HUN D2E
28/07/2024 17:00
FC Ajka FC Ajka
0 - 1
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
HUN D2E
07/05/2023 15:00
FC Ajka FC Ajka
0 - 2
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
HUN D2E
13/11/2022 12:00
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
2 - 3
FC Ajka FC Ajka
HUN D2E
Szentlorinc SE
4
67%
Hòa
0
0%
FC Ajka
2
33%
Szentlorinc SE Szentlorinc SE 6 trận gần nhất
23/08/2026 15:30
SOROKSAR 3 - 2 Szentlorinc SE HUN D2E
16/08/2026 15:30
Szentlorinc SE 3 - 2 Csakvari TK HUN D2E
09/08/2026 15:30
Szentlorinc SE 1 - 0 Nagykanizsai TE 1866 HUN D2E
26/07/2026 15:30
Szentlorinc SE 0 - 0 KARCAG SE HUN D2E
18/07/2026 15:00
Szentlorinc SE 2 - 0 Bijelo Brdo INT CF
15/07/2026 15:30
Szentlorinc SE 2 - 0 PEAC FC INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất FC Ajka FC Ajka
22/08/2026 15:30
FC Ajka 2 - 0 Nagykanizsai TE 1866 HUN D2E
15/08/2026 15:30
Diosgyor VTK 1 - 1 FC Ajka HUN D2E
08/08/2026 15:40
FC Ajka 1 - 1 KARCAG SE HUN D2E
25/07/2026 17:00
FC Ajka 3 - 1 Kecskemeti TE HUN D2E
18/07/2026 08:00
FC Ajka 0 - 2 Csakvari TK INT CF
11/07/2026 08:30
Gyirmot SE 2 - 0 FC Ajka INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

Trận gần đây

FC Ajka

FC Ajka

Under /Over

(50%)3 3(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)5 1(17%)

Under /Over

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)1 5(83%)

Under /Over

(0%)0 6(100%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)2 4(67%)

/Yes

(33%)2 4(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
FC Ajka FC Ajka
Cú sút
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
Tổng cú sút
10.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Ajka
FC Ajka
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Szentlorinc SE Szentlorinc SE Đường chuyền FC Ajka FC Ajka
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
6
Số trận đã đấu
FC Ajka
FC Ajka
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
2
0.33
5.00
30
Corners
30
5.00
12.33
74
Throw-ins
113
18.83
0.83
5
Offsides
7
1.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
THẺ PHẠT
FC Ajka
FC Ajka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
11
Thẻ vàng
15
2.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.17
6.00
36
Fouls
86
14.33
0.00
0
Tackles
0
0.00