1 - 0
FT
28/09/2025 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Swift Hesperange đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
- Rodange 91 xếp thứ 16 với 25 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Swift Hesperange với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rodange 91 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/09/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Atert Bissen | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 43 |
| 02 FC Differdange 03 | 65 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 41 |
| 03 US Mondorf-les-Bains | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51 | 24 | 27 |
| 04 UNA Strassen | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57 | 26 | 31 |
| 05 F91 Dudelange | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 21 |
| 06 Jeunesse Esch | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 34 | 1 |
| 07 Racing Union Luxemburg | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | -2 |
| 08 UN Kaerjeng 97 | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 48 | -5 |
| 09 Hostert | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | -21 |
| 10 Victoria Rosport | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 50 | -17 |
| 11 Progres Niedercorn | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 47 | -3 |
| 12 Swift Hesperange | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 |
| 13 Jeunesse Canach | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | -15 |
| 14 Mamer | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 59 | -26 |
| 15 CS Petange | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | -23 |
| 16 Rodange 91 | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | -37 |
Đối đầu
28/03/2025 19:00
Rodange 91
0 - 2
Swift Hesperange
LUX D1
25/09/2024 18:00
Swift Hesperange
4 - 0
Rodange 91
LUX D1
10/04/2022 14:00
Swift Hesperange
2 - 0
Rodange 91
LUX D1
24/10/2021 14:00
Rodange 91
2 - 3
Swift Hesperange
LUX D1
22/05/2021 14:00
Swift Hesperange
4 - 0
Rodange 91
LUX D1
06/03/2021 18:30
Rodange 91
1 - 2
Swift Hesperange
LUX D1
Swift Hesperange
6
100%
Hòa
0
0%
Rodange 91
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Swift Hesperange
Trận gần đây
Rodange 91
Under /Over
(70%)21 9(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(23%)7 23(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)15 15(50%)
/Yes
(43%)13 17(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Swift Hesperange
Rodange 91
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Swift Hesperange
30
Số trận đã đấu
Rodange 91
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
5
0.17
2.40
72
Corners
87
2.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.17
35
Offsides
23
0.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Swift Hesperange
THẺ PHẠT
Rodange 91
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
64
82
2.73
0.17
5
8
0.27
5.43
163
Fouls
121
4.03
0.00
0
Tackles
0
0.00