1
4-4
FT
28/08/2026 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Swansea University đang đứng thứ 1 với 16 điểm sau 6 trận.
- Pontypridd xếp thứ 4 với 13 điểm sau 6 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Swansea University thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Swansea University và Pontypridd mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-28
Swansea University vs Pontypridd - Prediction & Odds
2026-08-28 11:30
45
22
33
1
2 - 1
2 - 1
3.25
2.00
FT
4-4 1-0
-
18°C
STANDINGS UP TO
28/08/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Swansea University | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 |
| 02 Aberystwyth Town | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 03 Treowen Stars | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Pontypridd | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 5 |
| 05 Baglan Dragons | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 06 Carmarthen | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 07 Caerau Ely | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 |
| 08 Afan Lido | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 09 Trey Thomas Drossel | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Ynyshir Albions | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 11 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| 12 Cardiff Draconians FC | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 13 Newport City | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 4 |
| 14 Pontardawe Town | 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 15 Llanelli | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 23 | -17 |
| 16 Llantwit Major | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 15 | -13 |
| 17 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Brickfield Rangers | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 02 Newtown AFC | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 03 Bala Town F.C. | 18 | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 |
| 04 Bangor 1876 | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 |
| 05 Mold Alexandra | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 |
| 06 Porthmadog | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Caersws | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 08 Llanuwchllyn | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 |
| 09 Rhyl FC | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Guilsfield | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 |
| 11 Buckley Town | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 12 Denbigh Town | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 |
| 13 Holyhead | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 14 Ruthin Town FC | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 |
| 15 Gresford | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 |
| 16 Penrhyncoch | 1 | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 27 | -23 |
Đối đầu
29/01/2022 07:30
Pontypridd
1 - 1
Swansea University
WAL FAWC
11/09/2021 06:30
Swansea University
3 - 4
Pontypridd
WAL FAWC
08/02/2020 07:30
Pontypridd
1 - 1
Swansea University
WAL FAWC
05/10/2019 06:30
Swansea University
3 - 0
Pontypridd
WAL FAWC
Swansea University
1
25%
Hòa
2
50%
Pontypridd
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
3.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.67
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Swansea University
Trận gần đây
Pontypridd
Under /Over
(100%)6 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(17%)1 5(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)4 2(33%)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Swansea University
Pontypridd
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Swansea University
6
Số trận đã đấu
Pontypridd
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
4
Clean sheets
0
0.00
5.50
33
Corners
30
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Swansea University
THẺ PHẠT
Pontypridd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
9
1.50
0.00
0
1
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00