SV Stripfing Weiden
Hạng 13 tại Austria Erste Division
2
2-5
FT
17/05/2024 12:10
Grazer AK
Hạng 1 tại Austria Erste Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SV Stripfing Weiden đang đứng thứ 13 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Grazer AK xếp thứ 1 với 69 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grazer AK thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grazer AK với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. SV Stripfing Weiden chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:10

2024-05-17

SV Stripfing Weiden vs Grazer AK - Prediction & Odds

SV Stripfing Weiden
SV Stripfing Weiden
Grazer AK
Grazer AK
2024-05-17 12:10
23
24
53
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.72
FT
2-5 1-4
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 17/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grazer AK Grazer AK
69 30 21 6 3 57 27 30
02 SV Ried SV Ried
59 30 18 5 7 67 22 45
03 Leoben Leoben
51 30 15 6 9 47 31 16
04 First Wien 1894 First Wien 1894
51 30 15 6 9 52 39 13
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
49 30 13 10 7 45 33 12
06 FC Liefering FC Liefering
47 30 13 8 9 51 40 11
07 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
47 30 13 8 9 42 31 11
08 SV Horn SV Horn
41 30 13 2 15 40 48 -8
09 St.Polten St.Polten
40 30 12 4 14 46 52 -6
10 SC Bregenz SC Bregenz
39 30 11 6 13 38 45 -7
11 Lafnitz Lafnitz
37 30 11 4 15 48 57 -9
12 Kapfenberg Kapfenberg
35 30 9 8 13 42 54 -12
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
35 30 10 5 15 40 58 -18
14 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
33 30 10 3 17 32 51 -19
15 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
23 30 5 8 17 39 67 -28
16 SKU Amstetten SKU Amstetten
16 30 3 7 20 30 61 -31
Đối đầu
05/11/2023 07:30
Grazer AK Grazer AK
3 - 0
SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
AUT D2
26/09/2023 13:00
Grazer AK Grazer AK
2 - 1
SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
AUT CUP
SV Stripfing Weiden
0
0%
Hòa
0
0%
Grazer AK
2
100%
SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden 6 trận gần nhất
10/05/2024 12:10
SC Bregenz 0 - 2 SV Stripfing Weiden AUT D2
03/05/2024 12:10
SV Stripfing Weiden 1 - 1 Lafnitz AUT D2
28/04/2024 04:30
St.Polten 1 - 2 SV Stripfing Weiden AUT D2
20/04/2024 08:30
SV Stripfing Weiden 2 - 2 FC Dornbirn 1913 AUT D2
12/04/2024 12:10
Kapfenberg 3 - 1 SV Stripfing Weiden AUT D2
05/04/2024 12:10
SV Stripfing Weiden 1 - 2 FC Liefering AUT D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grazer AK Grazer AK
11/05/2024 08:30
Grazer AK 1 - 1 SV Horn AUT D2
03/05/2024 14:30
Grazer AK 1 - 0 Trenkwalder Admira Wacker AUT D2
27/04/2024 08:30
SC Bregenz 0 - 3 Grazer AK AUT D2
21/04/2024 04:30
Grazer AK 3 - 1 St.Polten AUT D2
12/04/2024 12:10
FC Liefering 2 - 0 Grazer AK AUT D2
06/04/2024 08:30
Grazer AK 1 - 1 Leoben AUT D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
27 (90%)3 (10%)
SV Stripfing Weiden

SV Stripfing Weiden

Trận gần đây

Grazer AK

Grazer AK

Under /Over

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
Grazer AK Grazer AK
Cú sút
SV Stripfing Weiden
SV Stripfing Weiden
Tổng cú sút
7.93 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 5.00
Grazer AK
Grazer AK
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
Avg. 4.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
296
Avg. 296 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
SV Stripfing Weiden
SV Stripfing Weiden
30
Số trận đã đấu
Grazer AK
Grazer AK
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
14
0.47
4.17
125
Corners
163
5.43
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.93
58
Offsides
83
2.77
3.63
109
GK saves
81
2.70
SV Stripfing Weiden
SV Stripfing Weiden
THẺ PHẠT
Grazer AK
Grazer AK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.93
88
Thẻ vàng
73
2.43
0.23
7
Thẻ đỏ
2
0.07
13.07
392
Fouls
350
11.67
0.00
0
Tackles
21
0.70