1 - 4
FT
29/08/2023 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Allerheiligen với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SV Lebring thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of SV Lebring and Allerheiligen
in the Cúp Nghiệp dư Áo football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/07/2022 16:30
SV Lebring
2 - 4
Allerheiligen
INT CF
09/07/2021 17:00
SV Lebring
1 - 0
Allerheiligen
INT CF
31/07/2020 17:00
SV Lebring
2 - 3
Allerheiligen
INT CF
19/02/2020 17:00
SV Lebring
1 - 2
Allerheiligen
INT CF
31/07/2018 17:00
SV Lebring
4 - 1
Allerheiligen
INT CF
29/01/2018 19:00
Allerheiligen
1 - 0
SV Lebring
INT CF
SV Lebring
2
33%
Hòa
0
0%
Allerheiligen
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
SV Lebring
Trận gần đây
Allerheiligen
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
SV Lebring
Allerheiligen
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SV Lebring
2
Số trận đã đấu
Allerheiligen
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.50
5.00
10
Corners
7
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SV Lebring
THẺ PHẠT
Allerheiligen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
1
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00