1
2-0
FT
21/03/2026 23:55
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sui Tung đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 7 trận.
- Wing Yee FT xếp thứ 7 với 34 điểm sau 7 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sui Tung thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Wing Yee FT với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Sui Tung chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-21
Sui Tung vs Wing Yee FT - Prediction & Odds
2026-03-21 23:55
53
22
25
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.70
FT
2-0 0-0
-
25°C
STANDINGS UP TO
21/03/2026
| Bid Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 New fair Kuitan | 66 | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 7 | 17 |
| 02 Sui Tung | 46 | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 |
| 03 Dreams Metro Gallery | 46 | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 04 Wan Chai | 39 | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 05 Kwai Tsing District FA | 38 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 |
| 06 Gospel Friends FC | 34 | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 |
| 07 Wing Yee FT | 34 | 7 | 1 | 1 | 5 | 13 | 21 | -8 |
| 08 Yau Tsim Mong | 25 | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 24 | -16 |
| Protection group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wong Tai Sin | 35 | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 |
| 02 Fukien AC | 27 | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 |
| 03 Kowloon Cricket Club | 26 | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 04 Fu Moon FC | 24 | 7 | 6 | 1 | 0 | 22 | 4 | 18 |
| 05 Kwong Wah AA | 22 | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 26 | -18 |
| 06 Tuen Mun Football Team | 21 | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 16 | -1 |
| 07 Tsuen Wan | 16 | 7 | 3 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 08 Mutual Football Club | 6 | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 New fair Kuitan | 45 | 15 | 15 | 0 | 0 | 69 | 4 | 65 |
| 02 Sui Tung | 36 | 16 | 11 | 3 | 2 | 29 | 15 | 14 |
| 03 Dreams Metro Gallery | 34 | 15 | 10 | 4 | 1 | 42 | 12 | 30 |
| 04 Wing Yee FT | 30 | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 17 | 17 |
| 05 Kwai Tsing District FA | 30 | 15 | 9 | 3 | 3 | 35 | 20 | 15 |
| 06 Wan Chai | 27 | 15 | 9 | 0 | 6 | 37 | 21 | 16 |
| 07 Gospel Friends FC | 22 | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Yau Tsim Mong | 22 | 15 | 7 | 1 | 7 | 24 | 28 | -4 |
| 09 Fukien AC | 21 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 17 | 1 |
| 10 Wong Tai Sin | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 |
| 11 Kwong Wah AA | 16 | 16 | 5 | 1 | 10 | 20 | 46 | -26 |
| 12 Kowloon Cricket Club | 14 | 15 | 4 | 2 | 9 | 25 | 25 | 0 |
| 13 Tuen Mun Football Team | 12 | 15 | 4 | 0 | 11 | 41 | 33 | 8 |
| 14 Tsuen Wan | 6 | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 37 | -25 |
| 15 Mutual Football Club | 5 | 15 | 1 | 2 | 12 | 9 | 33 | -24 |
| 16 Fu Moon FC | 5 | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 97 | -86 |
Đối đầu
04/01/2026 00:30
Wing Yee FT
2 - 1
Sui Tung
HK D2
Sui Tung
0
0%
Hòa
0
0%
Wing Yee FT
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
CóKhông
18 (78%)5 (22%)
In last 23 matches
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Sui Tung
Trận gần đây
Wing Yee FT
Under /Over
(70%)16 7(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(91%)20 2(9%)
Under /Over
(43%)10 13(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)11 11(50%)
Under /Over
(39%)9 14(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(68%)15 7(32%)
/Yes
(48%)11 12(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sui Tung
Wing Yee FT
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sui Tung
23
Số trận đã đấu
Wing Yee FT
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
10
Clean sheets
5
0.23
5.00
115
Corners
115
5.23
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.39
32
Offsides
30
1.36
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sui Tung
THẺ PHẠT
Wing Yee FT
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
25
39
1.77
0.04
1
3
0.14
5.17
119
Fouls
110
5.00
0.00
0
Tackles
0
0.00