0 - 2
FT
25/10/2023 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Kosice với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. STK Samorin thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of STK Samorin and FK Kosice
in the Cúp Slovakia football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
26/03/2023 11:00
STK Samorin
0 - 1
FK Kosice
SVK D2
27/08/2022 15:59
FK Kosice
5 - 1
STK Samorin
SVK D2
01/04/2022 15:59
FK Kosice
0 - 0
STK Samorin
SVK D2
11/09/2021 14:00
STK Samorin
4 - 3
FK Kosice
SVK D2
20/03/2021 13:30
FK Kosice
2 - 1
STK Samorin
SVK D2
06/09/2020 08:30
STK Samorin
0 - 1
FK Kosice
SVK D2
STK Samorin
1
17%
Hòa
1
17%
FK Kosice
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
3.33
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (67%)1 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
STK Samorin
Trận gần đây
FK Kosice
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)3 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(33%)1 2(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
STK Samorin
FK Kosice
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
STK Samorin
3
Số trận đã đấu
FK Kosice
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
2
0.67
6.00
18
Corners
16
5.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
STK Samorin
THẺ PHẠT
FK Kosice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
5
2
0.67
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00