1
0-1
FT
11/10/2025 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Stjarnan Gardabaer (W) đang đứng thứ 4 với 32 điểm sau 5 trận.
- Trottur Reykjavik (W) xếp thứ 3 với 48 điểm sau 5 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stjarnan Gardabaer (W) thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Trottur Reykjavik (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stjarnan Gardabaer (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-11
Stjarnan Gardabaer (W) vs Trottur Reykjavik (W) - Prediction & Odds
2025-10-11 07:00
43
24
33
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.10
FT
0-1 0-1
-
12°C
STANDINGS UP TO
11/10/2025
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Breidablik (W) | 56 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 02 Hafnarfjordur (W) | 48 | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 5 |
| 03 Trottur Reykjavik (W) | 48 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 |
| 04 Stjarnan Gardabaer (W) | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 |
| 05 Vikingur Reykjavik (W) | 29 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 |
| 06 Valur (W) | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 9 | -6 |
| Relegation of Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Thor KA Akureyri (W) | 28 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 02 Fram Reykjavik (W) | 26 | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 |
| 03 Tindastoll Neisti (W) | 21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 |
| 04 Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Breidablik (W) | 49 | 18 | 16 | 1 | 1 | 77 | 15 | 62 |
| 02 Hafnarfjordur (W) | 38 | 18 | 12 | 2 | 4 | 44 | 21 | 23 |
| 03 Trottur Reykjavik (W) | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Valur (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 27 | 3 |
| 05 Vikingur Reykjavik (W) | 25 | 18 | 8 | 1 | 9 | 40 | 39 | 1 |
| 06 Stjarnan Gardabaer (W) | 25 | 18 | 8 | 1 | 9 | 31 | 36 | -5 |
| 07 Thor KA Akureyri (W) | 21 | 18 | 7 | 0 | 11 | 31 | 41 | -10 |
| 08 Fram Reykjavik (W) | 21 | 18 | 7 | 0 | 11 | 24 | 43 | -19 |
| 09 Tindastoll Neisti (W) | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 22 | 44 | -22 |
| 10 Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4 | 18 | 1 | 1 | 16 | 11 | 56 | -45 |
Đối đầu
20/09/2025 07:00
Trottur Reykjavik (W)
4 - 2
Stjarnan Gardabaer (W)
ICE WPR
15/06/2025 09:15
Stjarnan Gardabaer (W)
2 - 0
Trottur Reykjavik (W)
ICE WPR
25/08/2024 07:00
Stjarnan Gardabaer (W)
1 - 2
Trottur Reykjavik (W)
ICE WPR
21/06/2024 11:00
Trottur Reykjavik (W)
1 - 0
Stjarnan Gardabaer (W)
ICE WPR
15/02/2024 12:00
Trottur Reykjavik (W)
1 - 1
Stjarnan Gardabaer (W)
ICE WLC
06/10/2023 12:15
Stjarnan Gardabaer (W)
0 - 1
Trottur Reykjavik (W)
ICE WPR
Stjarnan Gardabaer (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Trottur Reykjavik (W)
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
CóKhông
20 (87%)3 (13%)
In last 23 matches
KhôngCó
19 (83%)4 (17%)
Stjarnan Gardabaer (W)
Trận gần đây
Trottur Reykjavik (W)
Under /Over
(83%)19 4(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)18 5(22%)
Under /Over
(43%)10 13(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)9 14(61%)
Under /Over
(57%)13 10(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)10 13(57%)
/Yes
(65%)15 8(35%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)12 11(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stjarnan Gardabaer (W)
Trottur Reykjavik (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Stjarnan Gardabaer (W)
23
Số trận đã đấu
Trottur Reykjavik (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
5
Clean sheets
7
0.30
4.83
111
Corners
118
5.13
1.17
27
Throw-ins
38
1.65
0.74
17
Offsides
12
0.52
0.35
8
GK saves
22
0.96
Stjarnan Gardabaer (W)
THẺ PHẠT
Trottur Reykjavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.87
20
35
1.52
0.00
0
3
0.13
2.00
46
Fouls
56
2.43
0.00
0
Tackles
0
0.00