2
2-3
FT
29/09/2025 12:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Stjarnan Gardabaer đang đứng thứ 3 với 40 điểm sau 22 trận.
- Vikingur Reykjavik xếp thứ 1 với 42 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vikingur Reykjavik thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vikingur Reykjavik với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stjarnan Gardabaer thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-29
Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Reykjavik - Prediction & Odds
2025-09-29 12:15
30
23
47
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.91
FT
2-3 1-2
-
11°C
STANDINGS UP TO
29/09/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Valur Reykjavik | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 18 |
| 03 Stjarnan Gardabaer | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 |
| 04 Breidablik | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| 05 Hafnarfjordur | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 |
| 06 Fram Reykjavik | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 1 |
| 07 IBV Vestmannaeyjar | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | -4 |
| 08 KA Akureyri | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 39 | -10 |
| 09 Vestri | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | -5 |
| 10 KR Reykjavik | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | -9 |
| 11 IA Akranes | 22 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | -17 |
| 12 Afturelding | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KA Akureyri | 39 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 6 |
| 02 IA Akranes | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 03 IBV Vestmannaeyjar | 33 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 04 KR Reykjavik | 31 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Vestri | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 06 Afturelding | 27 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 57 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Valur Reykjavik | 45 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Breidablik | 42 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Stjarnan Gardabaer | 42 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 05 Fram Reykjavik | 36 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 Hafnarfjordur | 33 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 |
Đối đầu
10/08/2025 12:15
Vikingur Reykjavik
2 - 4
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
19/05/2025 12:15
Stjarnan Gardabaer
2 - 2
Vikingur Reykjavik
ICE PR
06/10/2024 10:00
Vikingur Reykjavik
2 - 2
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
03/07/2024 12:30
Vikingur Reykjavik
1 - 1
Stjarnan Gardabaer
ICE CUP
27/06/2024 12:15
Stjarnan Gardabaer
0 - 4
Vikingur Reykjavik
ICE PR
06/04/2024 12:15
Vikingur Reykjavik
2 - 0
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
Stjarnan Gardabaer
1
17%
Hòa
3
50%
Vikingur Reykjavik
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
In last 27 matches
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Stjarnan Gardabaer
Trận gần đây
Vikingur Reykjavik
Under /Over
(93%)25 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)23 4(15%)
Under /Over
(37%)10 17(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)14 13(48%)
Under /Over
(70%)19 8(30%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)15 12(44%)
/Yes
(81%)22 5(19%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stjarnan Gardabaer
Vikingur Reykjavik
Cú sút
Tổng đường chuyền
10743
Avg. 398 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
12305
Avg. 456 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Stjarnan Gardabaer
27
Số trận đã đấu
Vikingur Reykjavik
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Clean sheets
9
0.33
5.96
161
Corners
159
5.89
18.48
499
Throw-ins
584
21.63
1.89
51
Offsides
60
2.22
4.48
121
GK saves
46
1.70
Stjarnan Gardabaer
THẺ PHẠT
Vikingur Reykjavik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.63
71
66
2.44
0.15
4
2
0.07
11.67
315
Fouls
258
9.56
11.11
300
Tackles
271
10.04