Stal Mielec
Hạng 15 tại Poland Liga 1
1
1-2
FT
19/09/2025 14:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Hạng 11 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stal Mielec đang đứng thứ 15 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki xếp thứ 11 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stal Mielec thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
14:30

2025-09-19

Stal Mielec vs Pogon Grodzisk Mazowiecki - Prediction & Odds

Stal Mielec
Stal Mielec
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2025-09-19 14:30
41
25
34
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.17
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
17°C
STANDINGS UP TO 19/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wisla Krakow Wisla Krakow
71 33 20 11 2 72 29 43
02 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
59 33 16 11 6 66 47 19
03 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
57 34 16 9 9 70 47 23
04 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
55 34 16 7 11 48 36 12
05 LKS Lodz LKS Lodz
54 34 15 9 10 56 48 8
06 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
53 34 14 11 9 54 46 8
07 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
53 34 15 8 11 52 49 3
08 Miedz Legnica Miedz Legnica
52 34 15 7 12 52 53 -1
09 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
49 34 12 13 9 45 40 5
10 Polonia Bytom Polonia Bytom
47 34 13 8 13 56 50 6
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
45 34 11 12 11 51 54 -3
12 Odra Opole Odra Opole
44 34 11 11 12 34 40 -6
13 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
43 34 12 7 15 49 60 -11
14 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
36 34 9 9 16 33 43 -10
15 Stal Mielec Stal Mielec
36 34 10 6 18 51 62 -11
16 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
28 34 7 7 20 40 68 -28
17 Gornik Leczna Gornik Leczna
27 34 5 12 17 39 62 -23
18 GKS Tychy GKS Tychy
23 34 5 8 21 40 74 -34
Stal Mielec Stal Mielec 6 trận gần nhất
15/09/2025 13:00
KS Wieczysta Krakow 2 - 0 Stal Mielec POL D1
31/08/2025 08:30
Stal Mielec 2 - 2 Ruch Chorzow POL D1
25/08/2025 13:00
GKS Tychy 0 - 1 Stal Mielec POL D1
21/08/2025 13:30
Stal Mielec 2 - 1 Odra Opole POL D1
15/08/2025 12:00
LKS Lodz 2 - 0 Stal Mielec POL D1
09/08/2025 11:30
Stal Mielec 1 - 1 Gornik Leczna POL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
14/09/2025 11:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 3 - 3 Gornik Leczna POL D1
30/08/2025 13:30
Polonia Warszawa 2 - 1 Pogon Grodzisk Mazowiecki POL D1
23/08/2025 13:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 - 1 Chrobry Glogow POL D1
20/08/2025 12:00
Polonia Bytom 3 - 0 Pogon Grodzisk Mazowiecki POL D1
16/08/2025 13:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 4 - 1 Znicz Pruszkow POL D1
10/08/2025 08:30
Wisla Krakow 3 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki POL D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.82
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
Stal Mielec

Stal Mielec

Trận gần đây

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Under /Over

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(74%)25 9(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)24 10(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stal Mielec Stal Mielec
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Cú sút
Stal Mielec
Stal Mielec
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Stal Mielec
Stal Mielec
34
Số trận đã đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
5
0.15
5.15
175
Corners
171
5.03
13.29
452
Throw-ins
525
15.44
0.82
28
Offsides
23
0.68
0.21
7
GK saves
5
0.15
Stal Mielec
Stal Mielec
THẺ PHẠT
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
50
1.47
0.24
8
Thẻ đỏ
0
0.00
7.44
253
Fouls
244
7.18
0.00
0
Tackles
0
0.00