Stade Nyonnais
Hạng 10 tại Swiss Challenge League
2
1-3
FT
11/09/2026 17:30
Neuchatel Xamax
Hạng 5 tại Swiss Challenge League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stade Nyonnais đang đứng thứ 10 với 2 điểm sau 8 trận.
  • Neuchatel Xamax xếp thứ 5 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Neuchatel Xamax thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Neuchatel Xamax với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stade Nyonnais chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
17:30

2026-09-11

Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax - Prediction & Odds

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
2026-09-11 17:30
28
23
49
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.84
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 11/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stade Ouchy Stade Ouchy
20 8 6 2 0 17 3 14
02 Winterthur Winterthur
15 8 4 3 1 17 7 10
03 Yverdon Yverdon
15 8 4 3 1 14 9 5
04 Aarau Aarau
12 8 3 3 2 13 14 -1
05 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
12 8 4 0 4 12 14 -2
06 Kriens Kriens
11 8 3 2 3 12 10 2
07 Etoile Carouge Etoile Carouge
9 8 2 3 3 7 8 -1
08 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
7 8 2 1 5 12 16 -4
09 FC Wil 1900 FC Wil 1900
6 8 1 3 4 10 21 -11
10 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
2 8 0 2 6 6 18 -12
Đối đầu
10/04/2026 17:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
4 - 1
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
SUI CL
06/03/2026 18:30
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
0 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
19/12/2025 18:30
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
1 - 1
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
02/12/2025 18:30
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
1 - 1
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI Cup
25/07/2025 17:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1 - 1
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
SUI CL
16/05/2025 18:15
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
1 - 3
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
Stade Nyonnais
0
0%
Hòa
4
67%
Neuchatel Xamax
2
33%
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 trận gần nhất
06/09/2026 12:00
Yverdon 4 - 1 Stade Nyonnais SUI CL
01/09/2026 17:30
Stade Nyonnais 2 - 2 Winterthur SUI CL
28/08/2026 17:30
Kriens 3 - 0 Stade Nyonnais SUI CL
21/08/2026 17:30
Stade Nyonnais 0 - 0 Etoile Carouge SUI CL
15/08/2026 15:00
FC Amical Saint-Prex 1 - 3 Stade Nyonnais SUI Cup
07/08/2026 18:15
Aarau 2 - 1 Stade Nyonnais SUI CL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
04/09/2026 18:15
Winterthur 4 - 0 Neuchatel Xamax SUI CL
01/09/2026 17:30
Neuchatel Xamax 1 - 2 Yverdon SUI CL
28/08/2026 18:15
Aarau 2 - 1 Neuchatel Xamax SUI CL
21/08/2026 17:30
Neuchatel Xamax 1 - 2 Stade Ouchy SUI CL
15/08/2026 14:00
Meyrin 0 - 0 Neuchatel Xamax SUI Cup
07/08/2026 18:15
Etoile Carouge 0 - 1 Neuchatel Xamax SUI CL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.25
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
Không
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
Không
7 (88%)1 (13%)
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Trận gần đây

Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Under /Over

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)7 1(12%)

Under /Over

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(75%)6 2(25%)

Under /Over

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(25%)2 6(75%)

/Yes

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Cú sút
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 2.75
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Tổng cú sút
12.63 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
Avg. 3.88
Tổng đường chuyền
2979
Avg. 372 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
3042
Avg. 380 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais
8
Số trận đã đấu
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Clean sheets
1
0.13
3.63
29
Corners
37
4.63
17.75
142
Throw-ins
167
20.88
0.75
6
Offsides
11
1.38
3.50
28
GK saves
28
3.50
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais
THẺ PHẠT
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
16
Thẻ vàng
16
2.00
0.13
1
Thẻ đỏ
1
0.13
11.38
91
Fouls
121
15.13
11.13
89
Tackles
73
9.13