1
1-1
AET 3-4
05/05/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- St. Patrick FC đang đứng thứ 10 với 10 điểm sau 11 trận.
- Tarxien Rainbows F.C xếp thứ 12 với 5 điểm sau 11 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: St. Patrick FC thắng với xác suất 50%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-05
St. Patrick FC vs Tarxien Rainbows F.C - Prediction & Odds
2026-05-05 10:00
50
25
25
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.80
AET. FT
1-1 3-4 0-0
-
19°C
STANDINGS UP TO
05/05/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Floriana F.C. | 23 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 |
| 02 Hamrun Spartans | 22 | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 6 | 9 |
| 03 Valletta FC | 22 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 |
| 04 Sliema Wanderers FC | 19 | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 14 | 2 |
| 05 Marsaxlokk FC | 18 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 |
| 06 Birkirkara FC | 16 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 8 | 4 |
| 07 Hibernians FC | 15 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 |
| 08 Gzira United | 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 18 | -4 |
| 09 Mosta FC | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 |
| 10 St. Patrick FC | 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 |
| 11 Naxxar Lions | 5 | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 18 | -8 |
| 12 Tarxien Rainbows F.C | 5 | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 |
| First stage-Top 6 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hamrun Spartans | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Floriana F.C. | 33 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Valletta FC | 29 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| 04 Sliema Wanderers FC | 26 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Marsaxlokk FC | 25 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 06 Birkirkara FC | 16 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 |
| First stage-Play Out | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hibernians FC | 23 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 02 Gzira United | 22 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 03 St. Patrick FC | 16 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 |
| 04 Mosta FC | 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Naxxar Lions | 15 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Tarxien Rainbows F.C | 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| Second stage | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Floriana F.C. | 25 | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 7 | 13 |
| 02 Hamrun Spartans | 22 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 4 | 12 |
| 03 Marsaxlokk FC | 19 | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 04 Naxxar Lions | 18 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 18 | 2 |
| 05 Valletta FC | 17 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 9 |
| 06 Gzira United | 17 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 |
| 07 Sliema Wanderers FC | 16 | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 08 Birkirkara FC | 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 09 Hibernians FC | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 17 | -6 |
| 10 St. Patrick FC | 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 11 Tarxien Rainbows F.C | 6 | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 12 Mosta FC | 4 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 24 | -17 |
| Closing round Top Six | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Floriana F.C. | 37 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 02 Marsaxlokk FC | 31 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 8 | 2 |
| 03 Hamrun Spartans | 28 | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 04 Valletta FC | 24 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 |
| 05 Gzira United | 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 06 Naxxar Lions | 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 |
| Closing round Play-Out | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sliema Wanderers FC | 22 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 |
| 02 Birkirkara FC | 19 | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 03 Hibernians FC | 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 04 Tarxien Rainbows F.C | 15 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 8 | 2 |
| 05 St. Patrick FC | 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Mosta FC | 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
St. Patrick FC
Trận gần đây
Tarxien Rainbows F.C
Under /Over
(79%)27 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)26 8(24%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)12 22(65%)
Under /Over
(44%)15 19(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)16 18(53%)
/Yes
(59%)20 14(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
St. Patrick FC
Tarxien Rainbows F.C
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
St. Patrick FC
34
Số trận đã đấu
Tarxien Rainbows F.C
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
3
0.09
4.76
162
Corners
151
4.44
1.44
49
Throw-ins
40
1.18
0.21
7
Offsides
2
0.06
0.26
9
GK saves
7
0.21
St. Patrick FC
THẺ PHẠT
Tarxien Rainbows F.C
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
86
74
2.18
0.21
7
5
0.15
0.91
31
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00