SSV Ulm 1846
Hạng 18 tại German 3.Liga
1
2-1
FT
18/04/2026 14:30
Havelse
Hạng 17 tại German 3.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SSV Ulm 1846 đang đứng thứ 18 với 33 điểm sau 37 trận.
  • Havelse xếp thứ 17 với 35 điểm sau 37 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SSV Ulm 1846 thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Havelse với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SSV Ulm 1846 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2026-04-18

SSV Ulm 1846 vs Havelse - Prediction & Odds

SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Havelse
Havelse
2026-04-18 14:30
53
23
24
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.70
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
21°C
STANDINGS UP TO 18/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VfL Osnabruck VfL Osnabruck
77 37 23 8 6 62 31 31
02 Energie Cottbus Energie Cottbus
69 37 20 9 8 71 51 20
03 MSV Duisburg MSV Duisburg
67 37 19 10 8 65 48 17
04 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen
67 37 19 10 8 75 64 11
05 Hansa Rostock Hansa Rostock
64 37 17 13 7 70 46 24
06 SC Verl SC Verl
61 37 17 10 10 79 48 31
07 Alemannia Aachen Alemannia Aachen
61 37 18 7 12 70 56 14
08 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
56 37 15 11 11 54 50 4
09 SV Waldhof Mannheim SV Waldhof Mannheim
52 37 15 7 15 58 67 -9
10 SV Wehen Wiesbaden SV Wehen Wiesbaden
50 37 14 8 15 52 52 0
11 FC Viktoria koln FC Viktoria koln
50 37 15 5 17 50 52 -2
12 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
49 37 14 7 16 54 57 -3
13 Ingolstadt Ingolstadt
46 37 12 10 15 60 55 5
14 VfB Stuttgart II VfB Stuttgart II
46 37 13 7 17 54 65 -11
15 Saarbrucken Saarbrucken
44 37 10 14 13 48 53 -5
16 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
43 37 12 7 18 65 69 -4
17 Havelse Havelse
35 37 9 8 20 56 83 -27
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
33 37 9 6 22 47 75 -28
19 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
31 37 6 13 18 47 68 -21
20 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
21 37 5 6 26 36 83 -47
Đối đầu
22/11/2025 13:00
Havelse Havelse
2 - 1
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
GER D3
SSV Ulm 1846
0
0%
Hòa
0
0%
Havelse
1
100%
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 6 trận gần nhất
11/04/2026 14:30
Hansa Rostock 5 - 1 SSV Ulm 1846 GER D3
08/04/2026 17:00
VfB Stuttgart II 1 - 1 SSV Ulm 1846 GER D3
05/04/2026 11:30
SSV Ulm 1846 1 - 0 SC Verl GER D3
25/03/2026 12:00
Ingolstadt 1 - 2 SSV Ulm 1846 INT CF
21/03/2026 13:00
Energie Cottbus 1 - 1 SSV Ulm 1846 GER D3
15/03/2026 18:30
SSV Ulm 1846 1 - 3 Ingolstadt GER D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Havelse Havelse
11/04/2026 12:00
Havelse 2 - 0 Saarbrucken GER D3
08/04/2026 17:00
SV Wehen Wiesbaden 1 - 4 Havelse GER D3
04/04/2026 12:00
Havelse 0 - 3 Energie Cottbus GER D3
21/03/2026 13:00
Jahn Regensburg 5 - 2 Havelse GER D3
14/03/2026 13:00
Havelse 3 - 2 FC Viktoria koln GER D3
08/03/2026 12:30
SV Waldhof Mannheim 3 - 1 Havelse GER D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.51
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
Không
32 (86%)5 (14%)
In last 37 matches
Không
30 (81%)7 (19%)
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

Trận gần đây

Havelse

Havelse

Under /Over

(84%)31 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(97%)36 1(3%)

Under /Over

(41%)15 22(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)14 23(62%)

Under /Over

(65%)24 13(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)27 10(27%)

/Yes

(73%)27 10(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(76%)28 9(24%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Havelse Havelse
Cú sút
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Havelse
Havelse
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 Đường chuyền Havelse Havelse
Tổng đường chuyền
5
Avg. 1 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
3
Avg. 1 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
37
Số trận đã đấu
Havelse
Havelse
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
3
0.08
5.38
199
Corners
167
4.51
21.03
778
Throw-ins
711
19.22
2.54
94
Offsides
71
1.92
0.46
17
GK saves
6
0.16
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
THẺ PHẠT
Havelse
Havelse
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.65
98
Thẻ vàng
86
2.32
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.14
13.03
482
Fouls
440
11.89
0.00
0
Tackles
0
0.00