2
3-1
FT
20/07/2024 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sporting San Jose đang đứng thứ 7 với 27 điểm sau 22 trận.
- Deportivo Saprissa xếp thứ 2 với 41 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Deportivo Saprissa thắng với xác suất 57%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Deportivo Saprissa với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sporting San Jose chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-07-20
Sporting San Jose vs Deportivo Saprissa - Prediction & Odds
2024-07-20 17:00
20
23
57
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.58
FT
3-1 2-1
-
20℃~21℃
STANDINGS UP TO
20/07/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alajuelense | 46 | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 18 | 19 |
| 02 Deportivo Saprissa | 41 | 22 | 12 | 5 | 5 | 37 | 28 | 9 |
| 03 AD San Carlos | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 41 | 26 | 15 |
| 04 Herediano | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 28 | 6 |
| 05 AD Guanacasteca | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 26 | 31 | -5 |
| 06 Cartagines Deportiva SA | 34 | 22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 29 | 4 |
| 07 Sporting San Jose | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 | 27 | 0 |
| 08 Municipal Liberia | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 30 | 2 |
| 09 Perez Zeledon | 22 | 22 | 4 | 10 | 8 | 20 | 27 | -7 |
| 10 Santos De Guapiles | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| 11 Santa Ana | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 22 | 39 | -17 |
| 12 Puntarenas | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 34 | -16 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Herediano | 46 | 22 | 13 | 7 | 2 | 38 | 18 | 20 |
| 02 Alajuelense | 42 | 22 | 10 | 12 | 0 | 28 | 12 | 16 |
| 03 Puntarenas | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 18 | 11 |
| 04 Deportivo Saprissa | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 30 | 18 | 12 |
| 05 Cartagines Deportiva SA | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 29 | 16 | 13 |
| 06 Sporting San Jose | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 25 | 28 | -3 |
| 07 Municipal Liberia | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 08 Santos De Guapiles | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 26 | 33 | -7 |
| 09 Perez Zeledon | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 16 | 28 | -12 |
| 10 AD San Carlos | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 16 | 23 | -7 |
| 11 AD Guanacasteca | 16 | 22 | 3 | 7 | 12 | 12 | 33 | -21 |
| 12 Santa Ana | 14 | 22 | 2 | 8 | 12 | 22 | 44 | -22 |
Đối đầu
07/04/2024 16:00
Deportivo Saprissa
2 - 1
Sporting San Jose
CRC D1
27/01/2024 17:00
Sporting San Jose
0 - 2
Deportivo Saprissa
CRC D1
24/09/2023 17:00
Sporting San Jose
1 - 2
Deportivo Saprissa
CRC D1
26/07/2023 19:00
Deportivo Saprissa
2 - 1
Sporting San Jose
CRC D1
29/04/2023 19:00
Sporting San Jose
0 - 0
Deportivo Saprissa
CRC D1
26/02/2023 15:00
Deportivo Saprissa
2 - 1
Sporting San Jose
CRC D1
Sporting San Jose
0
0%
Hòa
1
17%
Deportivo Saprissa
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 44 matches
CóKhông
29 (66%)15 (34%)
In last 44 matches
KhôngCó
42 (81%)10 (19%)
Sporting San Jose
Trận gần đây
Deportivo Saprissa
Under /Over
(66%)29 15(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)34 11(24%)
Under /Over
(25%)11 33(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)16 29(64%)
Under /Over
(48%)21 23(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)18 27(60%)
/Yes
(48%)21 23(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)20 25(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting San Jose
Deportivo Saprissa
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Sporting San Jose
44
Số trận đã đấu
Deportivo Saprissa
52
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
10
Clean sheets
21
0.40
3.91
172
Corners
279
5.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.86
38
Offsides
64
1.23
2.36
104
GK saves
122
2.35
Sporting San Jose
THẺ PHẠT
Deportivo Saprissa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
100
88
1.69
0.14
6
9
0.17
10.20
449
Fouls
533
10.25
0.00
0
Tackles
0
0.00