Sporting Khalsa (W)
Hạng 12 tại English Women's Conference North
0 - 2
FT
07/12/2025 07:00
Stoke City (W)
Hạng 4 tại English Women's Conference North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sporting Khalsa (W) đang đứng thứ 12 với 10 điểm sau 22 trận.
  • Stoke City (W) xếp thứ 4 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stoke City (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Sporting Khalsa (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 07/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Burnley (W) Burnley (W)
62 22 20 2 0 63 5 58
02 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
61 22 20 1 1 70 10 60
03 Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
41 22 12 5 5 43 27 16
04 Stoke City (W) Stoke City (W)
33 22 10 3 9 36 31 5
05 Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
31 22 8 7 7 29 30 -1
06 West Bromwich WFC (W) West Bromwich WFC (W)
31 22 9 4 9 29 31 -2
07 Liverpool Feds (W) Liverpool Feds (W)
26 22 7 5 10 44 45 -1
08 Derby County (W) Derby County (W)
22 22 6 4 12 18 39 -21
09 Hull City (W) Hull City (W)
20 22 5 5 12 23 54 -31
10 Loughborough Lightning (W) Loughborough Lightning (W)
19 22 4 7 11 21 43 -22
11 Halifax Town (W) Halifax Town (W)
16 22 4 4 14 15 38 -23
12 Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
10 22 3 1 18 18 56 -38
Đối đầu
17/08/2025 06:00
Stoke City (W) Stoke City (W)
3 - 1
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
ENG WNPL
02/02/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
0 - 4
Stoke City (W) Stoke City (W)
ENG WNPL
06/10/2024 06:00
Stoke City (W) Stoke City (W)
6 - 0
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
ENG WNPL
Sporting Khalsa (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Stoke City (W)
3
100%
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W) 6 trận gần nhất
23/11/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) 2 - 0 Hednesford Town (W) ENG FA WNLC
16/11/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) 1 - 3 West Bromwich WFC (W) ENG WNPL
09/11/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) 2 - 3 Rugby Borough (W) ENG WNPL
02/11/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) 1 - 0 Loughborough Lightning (W) ENG WNPL
29/10/2025 12:45
Wolverhampton Wanderers WFC (W) 4 - 1 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
26/10/2025 07:00
Sporting Khalsa (W) 1 - 1 Loughborough Lightning (W) ENG FA WNLC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stoke City (W) Stoke City (W)
30/11/2025 07:00
Liverpool Feds (W) 2 - 3 Stoke City (W) ENG WNPL
21/11/2025 12:30
Wolverhampton Wanderers WFC (W) 2 - 0 Stoke City (W) ENG FA WNLC
16/11/2025 07:00
Stoke City (W) 0 - 1 Rugby Borough (W) ENG WNPL
09/11/2025 07:00
Stoke City (W) 2 - 2 Loughborough Lightning (W) ENG WNPL
02/11/2025 07:00
Stoke City (W) 1 - 2 Burnley (W) ENG WNPL
29/10/2025 12:45
Derby County (W) 1 - 2 Stoke City (W) ENG WNPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.55
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
In last 22 matches
Không
18 (82%)4 (18%)
Sporting Khalsa (W)

Sporting Khalsa (W)

Trận gần đây

Stoke City (W)

Stoke City (W)

Under /Over

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)20 2(9%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)7 15(68%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(64%)14 8(36%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
Stoke City (W) Stoke City (W)
Cú sút
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
Tổng cú sút
5.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Stoke City (W)
Stoke City (W)
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
37%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
22
Số trận đã đấu
Stoke City (W)
Stoke City (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
4
0.18
1.82
40
Corners
86
3.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.14
3
Offsides
14
0.64
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
THẺ PHẠT
Stoke City (W)
Stoke City (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Thẻ vàng
15
0.68
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
1.23
27
Fouls
52
2.36
0.00
0
Tackles
0
0.00