1
2-2
FT
03/05/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sporting Cristal đang đứng thứ 5 với 16 điểm sau 9 trận.
- Cusco FC xếp thứ 9 với 15 điểm sau 9 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sporting Cristal thắng với xác suất 49%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-03
Sporting Cristal vs Cusco FC - Prediction & Odds
2026-05-03 16:00
49
26
25
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.84
FT
2-2 2-2
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
03/05/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
24 (92%)2 (8%)
In last 26 matches
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Sporting Cristal
Trận gần đây
Cusco FC
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)19 7(27%)
Under /Over
(31%)8 18(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)9 17(65%)
Under /Over
(77%)20 6(23%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)12 14(54%)
/Yes
(73%)19 7(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting Cristal
Cusco FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
10923
Avg. 437 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
11102
Avg. 427 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sporting Cristal
26
Số trận đã đấu
Cusco FC
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
5
0.19
5.62
146
Corners
98
3.77
17.77
462
Throw-ins
435
16.73
1.92
50
Offsides
47
1.81
2.85
74
GK saves
83
3.19
Sporting Cristal
THẺ PHẠT
Cusco FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
52
49
1.88
0.12
3
3
0.12
11.08
288
Fouls
244
9.38
9.23
240
Tackles
190
7.31