3 - 0
FT
30/07/2023 19:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Villarreal với 1 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Sporting CP chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Sporting CP and Villarreal
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/07/2022 20:00
Sporting CP
1 - 1
Villarreal
INT CF
21/02/2019 17:55
Villarreal
1 - 1
Sporting CP
UEFA EL
14/02/2019 20:00
Sporting CP
0 - 1
Villarreal
UEFA EL
26/07/2016 18:15
Villarreal
0 - 0
Sporting CP
INT CF
Sporting CP
0
0%
Hòa
3
75%
Villarreal
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
4 (57%)3 (43%)
Sporting CP
Trận gần đây
Villarreal
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)7 0(0%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)1 6(86%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(86%)6 1(14%)
/Yes
(57%)4 3(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sporting CP
Villarreal
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
439
Avg. 439 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sporting CP
7
Số trận đã đấu
Villarreal
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Clean sheets
1
0.14
4.14
29
Corners
30
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
6
0.86
0.00
0
GK saves
8
1.14
Sporting CP
THẺ PHẠT
Villarreal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
11
1.57
0.14
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
39
5.57
0.00
0
Tackles
10
1.43