Sporting Braga
Hạng 4 tại Portugal Primera Liga
1
5-0
FT
25/01/2026 16:30
Alverca
Hạng 11 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sporting Braga đang đứng thứ 4 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Alverca xếp thứ 11 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sporting Braga thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sporting Braga với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Alverca chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:30

2026-01-25

Sporting Braga vs Alverca - Prediction & Odds

Sporting Braga
Sporting Braga
Alverca
Alverca
2026-01-25 16:30
65
21
14
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.37
FT
5-0 4-0
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 25/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Porto FC Porto
88 34 28 4 2 66 18 48
02 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 89 24 65
03 Benfica Benfica
80 34 23 11 0 74 25 49
04 Sporting Braga Sporting Braga
59 34 16 11 7 64 36 28
05 FC Famalicao FC Famalicao
56 34 15 11 8 42 29 13
06 Gil Vicente Gil Vicente
50 34 13 11 10 47 38 9
07 Moreirense Moreirense
43 34 12 7 15 37 49 -12
08 FC Arouca FC Arouca
42 34 12 6 16 47 64 -17
09 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
42 34 12 6 16 39 51 -12
10 Estoril Estoril
39 34 10 9 15 54 57 -3
11 Alverca Alverca
39 34 10 9 15 35 52 -17
12 Rio Ave Rio Ave
36 34 8 12 14 35 57 -22
13 Santa Clara Santa Clara
36 34 9 9 16 32 41 -9
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 37 45 -8
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
30 34 6 12 16 38 56 -18
16 Casa Pia AC Casa Pia AC
30 34 6 12 16 31 57 -26
17 CD Tondela CD Tondela
28 34 6 10 18 27 55 -28
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
21 34 3 12 19 27 67 -40
Đối đầu
17/08/2025 13:00
Alverca Alverca
0 - 3
Sporting Braga Sporting Braga
POR D1
01/03/2004 15:45
Sporting Braga Sporting Braga
0 - 0
Alverca Alverca
POR D1
06/10/2003 14:45
Alverca Alverca
1 - 2
Sporting Braga Sporting Braga
POR D1
Sporting Braga
2
67%
Hòa
1
33%
Alverca
0
0%
Sporting Braga Sporting Braga 6 trận gần nhất
18/01/2026 14:00
CD Tondela 0 - 1 Sporting Braga POR D1
14/01/2026 14:45
Fafe 2 - 1 Sporting Braga POR CUP
10/01/2026 16:00
Vitoria Guimaraes 2 - 1 Sporting Braga PORLC
07/01/2026 16:00
Benfica 1 - 3 Sporting Braga PORLC
03/01/2026 14:00
Estrela da Amadora 3 - 3 Sporting Braga POR D1
28/12/2025 14:00
Sporting Braga 2 - 2 Benfica POR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Alverca Alverca
17/01/2026 14:00
Alverca 2 - 1 Moreirense POR D1
04/01/2026 16:30
Alverca 1 - 0 FC Famalicao POR D1
27/12/2025 16:30
Estoril 4 - 1 Alverca POR D1
22/12/2025 14:45
Alverca 0 - 3 FC Porto POR D1
14/12/2025 16:30
FC Arouca 1 - 0 Alverca POR D1
07/12/2025 14:00
Alverca 1 - 0 Nacional da Madeira POR D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
31 (91%)3 (9%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Sporting Braga

Sporting Braga

Trận gần đây

Alverca

Alverca

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting Braga Sporting Braga
Alverca Alverca
Cú sút
Sporting Braga
Sporting Braga
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
Avg. 3.11
Alverca
Alverca
Tổng cú sút
9.88 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.48
Sporting Braga Sporting Braga Đường chuyền Alverca Alverca
Tổng đường chuyền
19833
Avg. 601 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
11976
Avg. 363 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Sporting Braga
Sporting Braga
34
Số trận đã đấu
Alverca
Alverca
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
6
0.18
5.09
173
Corners
145
4.26
19.76
672
Throw-ins
664
19.53
1.24
42
Offsides
38
1.12
2.21
75
GK saves
97
2.85
Sporting Braga
Sporting Braga
THẺ PHẠT
Alverca
Alverca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
75
Thẻ vàng
69
2.03
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
11.35
386
Fouls
418
12.29
8.15
277
Tackles
352
10.35