Spezia
Hạng 20 tại Italian Serie B
2
0-2
FT
15/02/2026 14:00
Frosinone
Hạng 2 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Spezia đang đứng thứ 20 với 35 điểm sau 38 trận.
  • Frosinone xếp thứ 2 với 81 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Frosinone thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Frosinone với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Spezia thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-02-15

Spezia vs Frosinone - Prediction & Odds

Spezia
Spezia
Frosinone
Frosinone
2026-02-15 14:00
36
27
37
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.39
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 15/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
20/12/2025 14:00
Frosinone Frosinone
2 - 1
Spezia Spezia
ITA D2
25/04/2025 10:30
Frosinone Frosinone
2 - 2
Spezia Spezia
ITA D2
24/08/2024 18:30
Spezia Spezia
2 - 1
Frosinone Frosinone
ITA D2
20/08/2020 19:15
Spezia Spezia
0 - 1
Frosinone Frosinone
ITA D2
16/08/2020 19:15
Frosinone Frosinone
0 - 1
Spezia Spezia
ITA D2
03/07/2020 19:00
Frosinone Frosinone
2 - 1
Spezia Spezia
ITA D2
Spezia
2
33%
Hòa
1
17%
Frosinone
3
50%
Spezia Spezia 6 trận gần nhất
07/02/2026 18:30
Spezia 1 - 1 ACD Virtus Entella ITA D2
31/01/2026 18:30
Sampdoria 1 - 0 Spezia ITA D2
24/01/2026 18:30
Spezia 1 - 0 Avellino ITA D2
18/01/2026 16:15
Palermo 1 - 0 Spezia ITA D2
10/01/2026 14:00
SudTirol 2 - 1 Spezia ITA D2
27/12/2025 11:30
Spezia 2 - 1 Pescara ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Frosinone Frosinone
07/02/2026 14:00
Frosinone 1 - 2 Venezia ITA D2
31/01/2026 14:00
ACD Virtus Entella 1 - 1 Frosinone ITA D2
24/01/2026 14:00
Frosinone 1 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
17/01/2026 14:00
Monza 2 - 2 Frosinone ITA D2
10/01/2026 14:00
Frosinone 2 - 0 Catanzaro ITA D2
27/12/2025 14:00
Empoli 1 - 1 Frosinone ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
35 (92%)3 (8%)
Spezia

Spezia

Trận gần đây

Frosinone

Frosinone

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)22 16(42%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Spezia Spezia
Frosinone Frosinone
Cú sút
Spezia
Spezia
Tổng cú sút
11.55 TB / trận
Bị chặn
108 tổng
Avg. 3.09
Frosinone
Frosinone
Tổng cú sút
17.29 TB / trận
Bị chặn
165 tổng
Avg. 4.58
Spezia Spezia Đường chuyền Frosinone Frosinone
Tổng đường chuyền
13679
Avg. 360 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
12744
Avg. 335 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Spezia
Spezia
38
Số trận đã đấu
Frosinone
Frosinone
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Clean sheets
15
0.39
4.74
180
Corners
233
6.13
19.13
727
Throw-ins
709
18.66
1.39
53
Offsides
75
1.97
2.89
110
GK saves
140
3.68
Spezia
Spezia
THẺ PHẠT
Frosinone
Frosinone
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
93
Thẻ vàng
93
2.45
0.29
11
Thẻ đỏ
4
0.11
16.32
620
Fouls
601
15.82
7.18
273
Tackles
323
8.50