South China AA
Hạng 6 tại Hong Kong First Division League
1
4-1
FT
26/10/2024 22:30
RCFC
Hạng 7 tại Hong Kong First Division League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • South China AA đang đứng thứ 6 với 38 điểm sau 24 trận.
  • RCFC xếp thứ 7 với 38 điểm sau 24 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: South China AA thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: South China AA và RCFC mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
22:30

2024-10-26

South China AA vs RCFC - Prediction & Odds

South China AA
South China AA
RCFC
RCFC
2024-10-26 22:30
65
19
16
1
3 - 1
3 - 1
3.75
1.33
FT
4-1 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 26/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Citizen Citizen
56 24 17 5 2 72 25 47
02 Central Western District RSA Central Western District RSA
55 24 17 4 3 68 14 54
03 Hoi Jing Hoi Jing
45 24 15 0 9 58 41 17
04 3 Sing FC 3 Sing FC
43 24 13 4 7 48 32 16
05 Yuen Long FC Yuen Long FC
39 24 11 6 7 35 34 1
06 South China AA South China AA
38 24 11 5 8 58 43 15
07 RCFC RCFC
38 24 12 2 10 46 49 -3
08 Eastern District SA Eastern District SA
34 24 10 4 10 42 42 0
09 WSE WSE
30 24 9 3 12 44 40 4
10 Shatin SA Shatin SA
28 24 8 4 12 40 46 -6
11 Sham Shui Po Sham Shui Po
25 24 7 4 13 31 42 -11
12 Tuen Mun Football Team Tuen Mun Football Team
15 24 4 3 17 34 75 -41
13 Wing Yee FT Wing Yee FT
0 24 0 0 24 9 102 -93
Đối đầu
30/11/2019 22:30
South China AA South China AA
1 - 1
Tai Chung FC Tai Chung FC
HK D1
05/05/2019 00:30
Tai Chung FC Tai Chung FC
1 - 0
South China AA South China AA
HK D1
08/12/2018 22:30
South China AA South China AA
0 - 0
Tai Chung FC Tai Chung FC
HK D1
13/05/2018 00:30
South China AA South China AA
3 - 2
Tai Chung FC Tai Chung FC
HK D1
30/12/2017 22:30
South China AA South China AA
2 - 4
Tai Chung FC Tai Chung FC
HKFAJD CUP
07/10/2017 22:30
Tai Chung FC Tai Chung FC
0 - 1
South China AA South China AA
HK D1
South China AA
2
33%
Hòa
2
33%
RCFC
2
33%
South China AA South China AA 6 trận gần nhất
12/10/2024 22:00
3 Sing FC 1 - 4 South China AA HK D1
05/10/2024 22:30
Citizen 2 - 2 South China AA HK D1
21/09/2024 22:00
South China AA 1 - 0 Shatin SA HK D1
15/09/2024 04:40
South China AA 5 - 2 Eastern District SA HK D1
09/06/2024 00:00
Central Western District RSA 2 - 2 South China AA HKFAJD CUP
19/05/2024 00:30
Wing Yee FT 0 - 7 South China AA HK D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất RCFC RCFC
13/10/2024 02:30
Eastern District SA 1 - 2 Tai Chung FC HK D1
06/10/2024 04:30
Central Western District RSA 7 - 0 Tai Chung FC HK D1
29/09/2024 00:30
Tai Chung FC 0 - 4 Yuen Long FC HK D1
22/09/2024 02:30
Tai Chung FC 0 - 3 Citizen HK D1
15/09/2024 00:00
Tai Chung FC 2 - 1 WSE HK D1
26/05/2024 00:00
Tai Chung FC 0 - 1 Southern District HK PR
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
20 (83%)4 (17%)
In last 24 matches
Không
18 (75%)6 (25%)
South China AA

South China AA

Trận gần đây

RCFC

RCFC

Under /Over

(92%)22 2(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)22 2(8%)

Under /Over

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(58%)14 10(42%)

Under /Over

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(71%)17 7(29%)

/Yes

(71%)17 7(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)14 10(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
South China AA South China AA
RCFC RCFC
Cú sút
South China AA
South China AA
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
RCFC
RCFC
Tổng cú sút
10.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
South China AA South China AA Đường chuyền RCFC RCFC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
South China AA
South China AA
24
Số trận đã đấu
RCFC
RCFC
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
4
Clean sheets
5
0.21
5.54
133
Corners
112
4.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
South China AA
South China AA
THẺ PHẠT
RCFC
RCFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
56
Thẻ vàng
42
1.75
0.13
3
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00