SOROKSAR
Hạng 7 tại Hungary NB Ⅱ
1
1-3
FT
14/02/2024 09:00
FC Ajka
Hạng 11 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SOROKSAR đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 34 trận.
  • FC Ajka xếp thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SOROKSAR thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: SOROKSAR và FC Ajka mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-02-14

SOROKSAR vs FC Ajka - Prediction & Odds

SOROKSAR
SOROKSAR
FC Ajka
FC Ajka
2024-02-14 09:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.36
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 14/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
79 34 24 7 3 69 27 42
02 Gyori ETO Gyori ETO
69 34 22 3 9 65 37 28
03 Vasas Vasas
67 34 19 10 5 72 33 39
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
60 34 15 15 4 35 23 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
52 34 15 7 12 55 45 10
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
49 34 12 13 9 49 45 4
07 SOROKSAR SOROKSAR
45 34 12 9 13 39 44 -5
08 Budapest Honved Budapest Honved
44 34 11 11 12 39 36 3
09 Kazincbarcika Kazincbarcika
44 34 11 11 12 37 41 -4
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
44 34 12 8 14 37 44 -7
11 FC Ajka FC Ajka
43 34 13 4 17 30 33 -3
12 Csakvari TK Csakvari TK
43 34 12 7 15 39 45 -6
13 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
38 34 9 11 14 42 52 -10
14 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 34 10 8 16 27 40 -13
15 Pecsi MFC Pecsi MFC
36 34 8 12 14 20 39 -19
16 Duna-Tisza Duna-Tisza
34 34 7 13 14 33 40 -7
17 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
31 34 8 7 19 36 60 -24
18 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
21 34 5 6 23 29 69 -40
Đối đầu
30/07/2023 13:00
FC Ajka FC Ajka
1 - 1
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
02/04/2023 11:00
FC Ajka FC Ajka
2 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
05/10/2022 09:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 0
FC Ajka FC Ajka
HUN D2E
01/05/2022 11:00
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 3
FC Ajka FC Ajka
HUN D2E
21/11/2021 11:59
FC Ajka FC Ajka
1 - 2
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
02/05/2021 11:00
FC Ajka FC Ajka
1 - 1
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
SOROKSAR
2
33%
Hòa
2
33%
FC Ajka
2
33%
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
11/02/2024 09:00
SOROKSAR 2 - 1 BVSC Zuglo HUN D2E
04/02/2024 09:00
Gyirmot SE 1 - 0 SOROKSAR HUN D2E
27/01/2024 08:00
Ujpesti 1 - 2 SOROKSAR INT CF
20/01/2024 07:00
SOROKSAR 2 - 2 STK Samorin INT CF
17/01/2024 07:00
SOROKSAR 2 - 1 Kozarmisleny SE INT CF
13/01/2024 07:00
SOROKSAR 3 - 0 Csornai SE INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất FC Ajka FC Ajka
11/02/2024 11:59
Szeged Csanad 0 - 2 FC Ajka HUN D2E
04/02/2024 09:00
FC Ajka 3 - 1 Dafuji cloth MTE HUN D2E
27/01/2024 08:00
FC Ajka 4 - 0 Veszprem INT CF
20/01/2024 06:30
Budapest Honved 2 - 2 FC Ajka INT CF
13/01/2024 10:00
Kazincbarcika 1 - 2 FC Ajka INT CF
10/01/2024 08:00
UTA Arad 1 - 0 FC Ajka INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
19 (56%)15 (44%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

FC Ajka

FC Ajka

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)18 16(47%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(15%)5 29(85%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(21%)7 27(79%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(29%)10 24(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
FC Ajka FC Ajka
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Ajka
FC Ajka
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền FC Ajka FC Ajka
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
34
Số trận đã đấu
FC Ajka
FC Ajka
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
11
0.32
3.26
111
Corners
149
4.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
FC Ajka
FC Ajka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
77
2.26
0.12
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00