GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sloven Ruma đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
- FK Vrsac xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Vrsac với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Sloven Ruma chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-03-16
Sloven Ruma vs FK Vrsac - Prediction & Odds
2025-03-16 06:00
35
31
34
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.88
FT
0-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
16/03/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 48 | 12 | 36 |
| 02 Macva Sabac | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 36 | 21 | 15 |
| 03 Habitpharm Javor | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 31 | 19 | 12 |
| 04 Mladost Novi Sad | 52 | 30 | 13 | 13 | 4 | 28 | 20 | 8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 30 | 21 | 9 |
| 06 Borac Cacak | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 |
| 07 FK Graficar Beograd | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 38 | 1 |
| 08 FK Vrsac | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 29 | -1 |
| 09 Zemun | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 29 | 6 |
| 10 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 22 | 27 | -5 |
| 11 FK Trajal Krusevac | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 39 | -9 |
| 12 FK Dubocica | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 49 | -14 |
| 13 Semendrija 1924 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 23 | 37 | -14 |
| 14 Sloven Ruma | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 27 | 40 | -13 |
| 15 Indjija | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 26 | 43 | -17 |
| 16 Sevojno Uzice | 21 | 30 | 4 | 9 | 17 | 18 | 36 | -18 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 78 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 Habitpharm Javor | 69 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 03 Mladost Novi Sad | 65 | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 04 Macva Sabac | 57 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 55 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 06 FK Graficar Beograd | 53 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 11 | -1 |
| 07 FK Vrsac | 49 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 08 Borac Cacak | 48 | 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zemun | 48 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 15 | -4 |
| 02 FK Trajal Krusevac | 46 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 |
| 03 Semendrija 1924 | 42 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 04 FK Dubocica | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 05 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 40 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Sloven Ruma | 39 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 07 Indjija | 32 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 |
| 08 Sevojno Uzice | 31 | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 |
Đối đầu
19/10/2024 05:00
FK Vrsac
1 - 0
Sloven Ruma
SER D2
19/07/2024 09:30
FK Vrsac
0 - 0
Sloven Ruma
INT CF
Sloven Ruma
0
0%
Hòa
1
50%
FK Vrsac
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
20 (54%)17 (46%)
In last 37 matches
KhôngCó
24 (65%)13 (35%)
Sloven Ruma
Trận gần đây
FK Vrsac
Under /Over
(54%)20 17(46%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)21 16(43%)
Under /Over
(22%)8 29(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)8 29(78%)
Under /Over
(24%)9 28(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(22%)8 29(78%)
/Yes
(43%)16 21(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(35%)13 24(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sloven Ruma
FK Vrsac
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sloven Ruma
37
Số trận đã đấu
FK Vrsac
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Clean sheets
17
0.46
3.57
132
Corners
149
4.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sloven Ruma
THẺ PHẠT
FK Vrsac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
90
81
2.19
0.19
7
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.