1 - 0
FT
07/10/2023 07:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Slavia Sofia đang đứng thứ 10 với 33 điểm sau 30 trận.
- FC Arda Kardzhali xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Sofia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Arda Kardzhali thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/10/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Đối đầu
01/06/2023 10:00
Arda
3 - 2
Slavia Sofia
BUL D1
19/05/2023 07:00
Slavia Sofia
0 - 0
Arda
BUL D1
12/03/2023 03:00
Slavia Sofia
1 - 0
Arda
BUL D1
27/08/2022 08:40
Arda
1 - 0
Slavia Sofia
BUL D1
27/06/2022 08:00
Slavia Sofia
1 - 0
Arda
INT CF
02/04/2022 07:30
Slavia Sofia
1 - 0
Arda
BUL D1
Slavia Sofia
3
50%
Hòa
1
17%
FC Arda Kardzhali
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
23 (64%)13 (36%)
In last 36 matches
KhôngCó
20 (56%)16 (44%)
Slavia Sofia
Trận gần đây
FC Arda Kardzhali
Under /Over
(78%)28 8(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(56%)20 16(44%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 25(69%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)10 26(72%)
/Yes
(42%)15 21(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)12 24(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Slavia Sofia
FC Arda Kardzhali
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Slavia Sofia
36
Số trận đã đấu
FC Arda Kardzhali
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Clean sheets
14
0.39
4.92
177
Corners
182
5.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.42
51
Offsides
60
1.67
2.25
81
GK saves
95
2.64
Slavia Sofia
THẺ PHẠT
FC Arda Kardzhali
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
90
2.50
0.08
3
4
0.11
13.06
470
Fouls
428
11.89
0.00
0
Tackles
0
0.00