3 - 0
FT
28/02/2024 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Skeid Oslo với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Lorenskog chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Skeid Oslo and Lorenskog
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
15/09/2014 09:30
Skeid Oslo
1 - 0
Lorenskog
NOR D2
31/05/2014 07:00
Lorenskog
1 - 4
Skeid Oslo
NOR D2
12/05/2010 08:59
Skeid Oslo
1 - 0
Lorenskog
NORC
03/02/2009 09:30
Lorenskog
1 - 2
Skeid Oslo
INT CF
21/03/2006 08:45
Skeid Oslo
2 - 0
Lorenskog
INT CF
Skeid Oslo
5
100%
Hòa
0
0%
Lorenskog
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 11 matches
CóKhông
9 (82%)2 (18%)
In last 11 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Skeid Oslo
Trận gần đây
Lorenskog
Under /Over
(91%)10 1(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)6 0(0%)
Under /Over
(36%)4 7(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)3 3(50%)
Under /Over
(55%)6 5(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(36%)4 7(64%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Skeid Oslo
Lorenskog
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Skeid Oslo
11
Số trận đã đấu
Lorenskog
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
6
Clean sheets
0
0.00
3.45
38
Corners
4
0.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Skeid Oslo
THẺ PHẠT
Lorenskog
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.36
15
3
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00