Skala 1911 Stryi
Hạng 12 tại Ukraine Division 3
3 - 4
FT
20/03/2026 04:20
Atlet Kiev
Hạng 11 tại Ukraine Division 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Skala 1911 Stryi đang đứng thứ 12 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Atlet Kiev xếp thứ 11 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Atlet Kiev với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Skala 1911 Stryi chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 20/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
69 30 21 6 3 64 22 42
02 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
68 30 21 5 4 65 19 46
03 Kulykiv Kulykiv
68 30 21 5 4 64 18 46
04 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
63 30 18 9 3 72 22 50
05 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
57 30 17 6 7 58 41 17
06 Niva Vinica Niva Vinica
51 30 15 6 9 48 32 16
07 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
51 30 15 6 9 35 25 10
08 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
50 30 16 2 12 36 43 -7
09 FC Livyi Bereh Kyiv B FC Livyi Bereh Kyiv B
48 30 13 9 8 50 28 22
10 FC Trostianets FC Trostianets
47 30 13 8 9 46 31 15
11 Atlet Kiev Atlet Kiev
46 30 14 4 12 48 48 0
12 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
44 30 13 5 12 65 48 17
13 Oleksandriya B Oleksandriya B
44 30 12 8 10 37 32 5
14 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
41 30 12 5 13 53 46 7
15 FC Uzhgorod FC Uzhgorod
41 29 12 5 12 40 37 3
16 FC Bukovyna Chernivtsi II FC Bukovyna Chernivtsi II
27 30 7 6 17 34 57 -23
17 Lisne Lisne
27 29 8 3 18 32 66 -34
18 Chernomorets Odessa II Chernomorets Odessa II
25 30 5 10 15 28 56 -28
19 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
17 30 3 8 19 27 64 -37
20 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
17 30 4 5 21 24 63 -39
21 Hirnyk-Sport Hirnyk-Sport
14 30 3 5 22 20 73 -53
22 Real Pharma Ovidiopol Real Pharma Ovidiopol
7 30 1 4 25 21 96 -75
Đối đầu
03/10/2025 03:30
Atlet Kiev Atlet Kiev
3 - 0
Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
UKR D3
Skala 1911 Stryi
0
0%
Hòa
0
0%
Atlet Kiev
1
100%
Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi 6 trận gần nhất
10/03/2026 04:00
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 1 Skala 1911 Stryi INT CF
05/03/2026 08:30
Podillya Khmelnytskyi 2 - 1 Skala 1911 Stryi INT CF
28/02/2026 04:00
Metalist Kharkiv 2 - 0 Skala 1911 Stryi INT CF
25/02/2026 05:00
FC Uzhgorod 2 - 0 Skala 1911 Stryi INT CF
30/11/2025 04:30
Kulykiv 3 - 0 Skala 1911 Stryi UKR D3
23/11/2025 03:45
Skala 1911 Stryi 1 - 1 Nyva Ternopil B UKR D3
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Atlet Kiev Atlet Kiev
04/03/2026 03:10
Atlet Kiev 1 - 2 Dinaz Vyshgorod INT CF
29/11/2025 03:15
Atlet Kiev 4 - 2 Real Pharma Ovidiopol UKR D3
21/11/2025 03:00
FC Bukovyna Chernivtsi II 1 - 2 Atlet Kiev UKR D3
16/11/2025 03:15
Atlet Kiev 2 - 0 FC Uzhgorod UKR D3
12/11/2025 03:45
Atlet Kiev 1 - 4 Polissya Zhytomyr B UKR D3
02/11/2025 03:30
Atlet Kiev 1 - 2 Kulykiv UKR D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

Trận gần đây

Atlet Kiev

Atlet Kiev

Under /Over

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)10 20(67%)

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
Atlet Kiev Atlet Kiev
Cú sút
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Atlet Kiev
Atlet Kiev
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
30
Số trận đã đấu
Atlet Kiev
Atlet Kiev
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
9
0.30
0.77
23
Corners
48
1.60
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
THẺ PHẠT
Atlet Kiev
Atlet Kiev
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Thẻ vàng
28
0.93
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00