4 - 1
FT
12/03/2023 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về SJK Akatemia với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. FC Vaajakoski chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of SJK Akatemia and FC Vaajakoski
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/09/2021 04:00
FC Vaajakoski
2 - 2
SJK Akatemia
FIN D3 A
19/09/2021 08:30
SJK Akatemia
2 - 0
FC Vaajakoski
FIN D3 A
14/09/2019 05:00
SJK Akatemia
2 - 2
FC Vaajakoski
FIN D3 A
25/06/2019 08:30
FC Vaajakoski
0 - 2
SJK Akatemia
FIN D3 A
SJK Akatemia
2
50%
Hòa
2
50%
FC Vaajakoski
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
SJK Akatemia
Trận gần đây
FC Vaajakoski
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(86%)6 1(14%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SJK Akatemia
FC Vaajakoski
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SJK Akatemia
7
Số trận đã đấu
FC Vaajakoski
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
2.00
14
Corners
1
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SJK Akatemia
THẺ PHẠT
FC Vaajakoski
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
4
2.00
0.14
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00