? - ?
18/09/2026 05:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Shabana FC với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Migori Youth chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Shabana FC and Migori Youth
in the Giải VĐQG Kenya (Premier League) football standings for the 2026-2027 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
18/06/2023 05:30
Shabana FC
1 - 0
Migori Youth
Ken-SL
25/02/2023 05:10
Migori Youth
0 - 0
Shabana FC
Ken-SL
18/06/2022 05:00
Shabana FC
0 - 0
Migori Youth
Ken-SL
26/02/2022 05:00
Migori Youth
1 - 1
Shabana FC
Ken-SL
14/07/2021 05:35
Shabana FC
0 - 0
Migori Youth
KEN D1
07/12/2019 05:00
Shabana FC
3 - 2
Migori Youth
KEN D1
Shabana FC
2
33%
Hòa
4
67%
Migori Youth
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)0 (0%)
Shabana FC
Trận gần đây
Migori Youth
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 0(0%)
/Yes
(0%)0 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shabana FC
Migori Youth
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Shabana FC
0
Số trận đã đấu
Migori Youth
0
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Shabana FC
THẺ PHẠT
Migori Youth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00