Servette
Hạng 8 tại League
1
0-1
FT
08/11/2025 12:30
Thun
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Servette đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thun xếp thứ 1 với 74 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Servette thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Servette và Thun mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:30

2025-11-08

Servette vs Thun - Prediction & Odds

Servette
Servette
Thun
Thun
2025-11-08 12:30
45
24
31
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.03
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 08/11/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
18/10/2025 09:00
Thun Thun
3 - 1
Servette Servette
SUI SL
27/10/2021 11:00
Thun Thun
4 - 1
Servette Servette
SUI Cup
22/07/2020 09:15
Thun Thun
5 - 1
Servette Servette
SUI SL
02/02/2020 08:00
Servette Servette
2 - 0
Thun Thun
SUI SL
14/12/2019 11:00
Servette Servette
2 - 1
Thun Thun
SUI SL
25/08/2019 07:00
Thun Thun
0 - 4
Servette Servette
SUI SL
Servette
3
50%
Hòa
0
0%
Thun
3
50%
Servette Servette 6 trận gần nhất
29/10/2025 12:30
Lausanne Sports 1 - 3 Servette SUI SL
26/10/2025 08:30
Servette 2 - 1 Lugano SUI SL
18/10/2025 09:00
Thun 3 - 1 Servette SUI SL
10/10/2025 02:00
Servette 2 - 0 Stade Nyonnais INT CF
05/10/2025 07:30
Servette 0 - 3 Basel SUI SL
27/09/2025 09:00
Servette 4 - 0 Winterthur SUI SL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Thun Thun
28/10/2025 12:30
Thun 3 - 0 Winterthur SUI SL
25/10/2025 09:00
FC Sion 0 - 1 Thun SUI SL
18/10/2025 09:00
Thun 3 - 1 Servette SUI SL
09/10/2025 03:30
Thun 6 - 0 Etoile Carouge INT CF
04/10/2025 09:00
St. Gallen 1 - 2 Thun SUI SL
28/09/2025 05:00
Young Boys 4 - 2 Thun SUI SL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
Servette

Servette

Trận gần đây

Thun

Thun

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(68%)26 12(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)27 11(29%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Servette Servette
Thun Thun
Cú sút
Servette
Servette
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
130 tổng
Avg. 3.82
Thun
Thun
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
172 tổng
Avg. 4.78
Servette Servette Chuyền bóng Thun Thun
Tổng đường chuyền
15936
Avg. 431 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
11723
Avg. 317 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Servette
Servette
38
Số trận đã đấu
Thun
Thun
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
6
0.16
5.24
199
Corners
218
5.74
22.26
846
Throw-ins
800
21.05
1.13
43
Offsides
79
2.08
2.58
98
GK saves
121
3.18
Servette
Servette
THẺ PHẠT
Thun
Thun
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
87
2.29
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
12.34
469
Fouls
578
15.21
11.39
433
Tackles
419
11.03