GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Semendrija 1924 đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 29 trận.
- Tekstilac xếp thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Tekstilac với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Semendrija 1924 chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 OFK Beograd | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 54 | 25 | 29 |
| 02 Jedinstvo UB | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 38 | 30 | 8 |
| 03 Indjija | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 25 | 12 |
| 04 Tekstilac | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 21 | 16 |
| 05 Semendrija 1924 | 45 | 29 | 11 | 12 | 6 | 31 | 23 | 8 |
| 06 Macva Sabac | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 29 | 24 | 5 |
| 07 FK Graficar Beograd | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 |
| 08 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 27 | 27 | 0 |
| 09 FK Dubocica | 41 | 30 | 10 | 11 | 9 | 26 | 30 | -4 |
| 10 FK Vrsac | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 27 | -2 |
| 11 Metalac Gornji Milanovac | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | -6 |
| 12 Kolubara | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 38 | 40 | -2 |
| 13 Mladost Novi Sad | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 34 | -5 |
| 14 Sevojno Uzice | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 22 | 31 | -9 |
| 15 FK Radnicki Novi Belgrad | 25 | 29 | 6 | 7 | 16 | 27 | 51 | -24 |
| 16 Proleter Novi Sad | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 25 | 52 | -27 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jedinstvo UB | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 02 OFK Beograd | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 |
| 03 Macva Sabac | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 04 Tekstilac | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 |
| 05 Indjija | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 |
| 06 Semendrija 1924 | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 07 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 08 FK Graficar Beograd | 6 | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Vrsac | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 |
| 02 Sevojno Uzice | 13 | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Mladost Novi Sad | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 04 Proleter Novi Sad | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 05 FK Dubocica | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Metalac Gornji Milanovac | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 07 Kolubara | 7 | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 |
| 08 FK Radnicki Novi Belgrad | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 14 | -9 |
Đối đầu
03/04/2024 10:00
Semendrija 1924
0 - 0
Tekstilac
SER D2
23/10/2023 08:00
Tekstilac
1 - 0
Semendrija 1924
SER D2
Semendrija 1924
0
0%
Hòa
1
50%
Tekstilac
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
KhôngCó
25 (68%)12 (32%)
Semendrija 1924
Trận gần đây
Tekstilac
Under /Over
(61%)22 14(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(51%)19 18(49%)
Under /Over
(22%)8 28(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)9 28(76%)
Under /Over
(25%)9 27(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(27%)10 27(73%)
/Yes
(53%)19 17(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)14 23(62%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Semendrija 1924
Tekstilac
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Semendrija 1924
36
Số trận đã đấu
Tekstilac
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Clean sheets
18
0.49
4.53
163
Corners
169
4.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Semendrija 1924
THẺ PHẠT
Tekstilac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
85
2.30
0.06
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00