2
0-3
FT
09/03/2024 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: PSBS Biak thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về PSBS Biak với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Semen Padang chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-03-09
Semen Padang vs PSBS Biak - Prediction & Odds
2024-03-09 12:00
35
27
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
0-3 0-2
-
STANDINGS UP TO
09/03/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Semen Padang and PSBS Biak
in the Liga 2 (Indonesia) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
05/03/2024 06:00
PSBS Biak
3 - 0
Semen Padang
IDN L2
Semen Padang
0
0%
Hòa
0
0%
PSBS Biak
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 10 matches
CóKhông
6 (60%)4 (40%)
In last 10 matches
KhôngCó
10 (100%)0 (0%)
Semen Padang
Trận gần đây
PSBS Biak
Under /Over
(60%)6 4(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)6 4(40%)
Under /Over
(20%)2 8(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)3 7(70%)
Under /Over
(10%)1 9(90%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)3 7(70%)
/Yes
(30%)3 7(70%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(30%)3 7(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Semen Padang
PSBS Biak
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Semen Padang
10
Số trận đã đấu
PSBS Biak
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
Clean sheets
7
0.70
5.00
50
Corners
43
4.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Semen Padang
THẺ PHẠT
PSBS Biak
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
30
21
2.10
0.20
2
1
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00