2 - 1
FT
16/04/2023 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về SD Huesca II với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. CD Binefar thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of SD Huesca II and CD Binefar
in the Tercera División Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/12/2022 04:00
CD Binefar
1 - 2
SD Huesca II
Spain D4
23/05/2021 08:00
SD Huesca II
3 - 2
CD Binefar
Spain D4
07/02/2021 08:00
CD Binefar
5 - 0
SD Huesca II
Spain D4
15/11/2020 04:00
SD Huesca II
2 - 1
CD Binefar
Spain D4
SD Huesca II
3
75%
Hòa
0
0%
CD Binefar
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 17 matches
CóKhông
15 (88%)2 (12%)
In last 17 matches
KhôngCó
10 (67%)5 (33%)
SD Huesca II
Trận gần đây
CD Binefar
Under /Over
(82%)14 3(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)11 4(27%)
Under /Over
(12%)2 15(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(13%)2 13(87%)
Under /Over
(65%)11 6(35%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)7 8(53%)
/Yes
(59%)10 7(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)7 8(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
SD Huesca II
CD Binefar
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SD Huesca II
17
Số trận đã đấu
CD Binefar
15
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
5
Clean sheets
4
0.27
2.00
34
Corners
18
1.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SD Huesca II
THẺ PHẠT
CD Binefar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
10
17
1.13
0.06
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00