Schweinfurt 05 FC
Hạng 20 tại German 3.Liga
2
0-2
FT
08/08/2025 10:00
Energie Cottbus
Hạng 2 tại German 3.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Schweinfurt 05 FC đang đứng thứ 20 với 21 điểm sau 37 trận.
  • Energie Cottbus xếp thứ 2 với 69 điểm sau 37 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Energie Cottbus thắng với xác suất 46%.
trận yêu thích
10:00

2025-08-08

Schweinfurt 05 FC vs Energie Cottbus - Prediction & Odds

Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC
Energie Cottbus
Energie Cottbus
2025-08-08 10:00
29
25
46
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.97
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 08/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VfL Osnabruck VfL Osnabruck
77 37 23 8 6 62 31 31
02 Energie Cottbus Energie Cottbus
69 37 20 9 8 71 51 20
03 MSV Duisburg MSV Duisburg
67 37 19 10 8 65 48 17
04 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen
67 37 19 10 8 75 64 11
05 Hansa Rostock Hansa Rostock
64 37 17 13 7 70 46 24
06 SC Verl SC Verl
61 37 17 10 10 79 48 31
07 Alemannia Aachen Alemannia Aachen
61 37 18 7 12 70 56 14
08 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
56 37 15 11 11 54 50 4
09 SV Waldhof Mannheim SV Waldhof Mannheim
52 37 15 7 15 58 67 -9
10 SV Wehen Wiesbaden SV Wehen Wiesbaden
50 37 14 8 15 52 52 0
11 FC Viktoria koln FC Viktoria koln
50 37 15 5 17 50 52 -2
12 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
49 37 14 7 16 54 57 -3
13 Ingolstadt Ingolstadt
46 37 12 10 15 60 55 5
14 VfB Stuttgart II VfB Stuttgart II
46 37 13 7 17 54 65 -11
15 Saarbrucken Saarbrucken
44 37 10 14 13 48 53 -5
16 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
43 37 12 7 18 65 69 -4
17 Havelse Havelse
35 37 9 8 20 56 83 -27
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
33 37 9 6 22 47 75 -28
19 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
31 37 6 13 18 47 68 -21
20 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
21 37 5 6 26 36 83 -47
Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC 6 trận gần nhất
03/08/2025 07:30
FC Viktoria koln 2 - 0 Schweinfurt 05 FC GER D3
29/07/2025 06:30
Schweinfurt 05 FC 1 - 0 Union Berlin INT CF
26/07/2025 05:00
SG Barockstadt 3 - 1 Schweinfurt 05 FC INT CF
19/07/2025 05:00
SV Sandhausen 3 - 2 Schweinfurt 05 FC INT CF
18/07/2025 06:10
SV Sandhausen 3 - 2 Schweinfurt 05 FC INT CF
12/07/2025 05:00
Nurnberg 1 - 2 Schweinfurt 05 FC INT CF
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Energie Cottbus Energie Cottbus
02/08/2025 05:00
Energie Cottbus 3 - 3 Saarbrucken GER D3
26/07/2025 04:30
Erzgebirge Aue 2 - 0 Energie Cottbus INT CF
19/07/2025 09:00
WSC Hertha Wels 1 - 3 Energie Cottbus INT CF
18/07/2025 09:00
SV Ried 2 - 1 Energie Cottbus INT CF
09/07/2025 05:00
Energie Cottbus 3 - 2 Greifswalder FC INT CF
08/07/2025 09:30
Mahdov FC 0 - 5 Energie Cottbus INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
2.24
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
Không
23 (62%)14 (38%)
In last 37 matches
Không
31 (84%)6 (16%)
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

Trận gần đây

Energie Cottbus

Energie Cottbus

Under /Over

(89%)33 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)32 5(14%)

Under /Over

(46%)17 20(54%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(46%)17 20(54%)

Under /Over

(62%)23 14(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(49%)18 19(51%)

/Yes

(59%)22 15(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)25 12(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
Energie Cottbus Energie Cottbus
Cú sút
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Energie Cottbus
Energie Cottbus
Tổng cú sút
12.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
1
Avg. 0 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
8
Avg. 2 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC
37
Số trận đã đấu
Energie Cottbus
Energie Cottbus
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
2
Clean sheets
9
0.24
3.57
132
Corners
239
6.46
16.97
628
Throw-ins
690
18.65
1.97
73
Offsides
58
1.57
0.46
17
GK saves
10
0.27
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC
THẺ PHẠT
Energie Cottbus
Energie Cottbus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.03
112
Thẻ vàng
74
2.00
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
12.08
447
Fouls
403
10.89
0.00
0
Tackles
0
0.00