GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sc Rothis đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
- Kufstein xếp thứ 13 với 33 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sc Rothis thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sc Rothis với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Kufstein chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-03-24
Sc Rothis vs Kufstein - Prediction & Odds
2024-03-24 10:00
47
23
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
2-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
24/03/2024
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ASK Voitsberg | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 79 | 30 | 49 |
| 02 Union Gurten | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 45 | 26 | 19 |
| 03 WSC Hertha Wels | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 56 | 32 | 24 |
| 04 LASK (Youth) | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 65 | 38 | 27 |
| 05 SC Weiz | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 57 | 53 | 4 |
| 06 Wallern | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 56 | 55 | 1 |
| 07 USV St. Anna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 60 | -22 |
| 08 Deutschlandsberger SC | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 44 | 9 |
| 09 Vocklamarkt | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 SK Vorwarts Steyr | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 38 | -6 |
| 11 ASK Klagenfurt | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 51 | 58 | -7 |
| 12 SV Ried B | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 70 | -16 |
| 13 SC Gleisdorf | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Wolfsberger AC Amateure | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 60 | -15 |
| 15 TUS Bad Gleichenberg | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 |
| 16 Allerheiligen | 27 | 30 | 8 | 3 | 19 | 43 | 70 | -27 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Austria Salzburg | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 93 | 34 | 59 |
| 02 VfB Hohenems | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 72 | 34 | 38 |
| 03 SVG Reichenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 |
| 04 FC Pinzgau Saalfelden | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 37 | 10 |
| 05 Bischofshofen | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 64 | 44 | 20 |
| 06 Rheindorf Altach B | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 40 | 11 |
| 07 SPG Motz/Silz | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 76 | 63 | 13 |
| 08 SV Wals-Grunau | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 46 | 2 |
| 09 SC Schwaz | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 48 | 41 | 7 |
| 10 SC Imst | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 68 | 63 | 5 |
| 11 Sc Rothis | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 12 St. Johann | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 57 | -17 |
| 13 Kufstein | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FC Wolfurt | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 42 | 88 | -46 |
| 15 RW Rankweil | 20 | 30 | 6 | 2 | 22 | 43 | 98 | -55 |
| 16 Dornbirner SV | 18 | 30 | 4 | 6 | 20 | 33 | 83 | -50 |
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Rapid Vienna (Youth) | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 25 | 48 |
| 02 SR Donaufeld Wien | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 68 | 37 | 31 |
| 03 SV Leobendorf | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 39 | 13 |
| 04 Kremser | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 37 | 8 |
| 05 Wiener Viktoria | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 52 | 44 | 8 |
| 06 SC Mannsdorf | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 45 | 1 |
| 07 Wiener SC | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 52 | 46 | 6 |
| 08 Austria Wien (Youth) | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 49 | 42 | 7 |
| 09 Traiskirchen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 60 | 52 | 8 |
| 10 SV Oberwart | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 11 Team Wiener Linien | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 |
| 12 Neusiedl | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 60 | -22 |
| 13 Favoritner AC | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 34 | 54 | -20 |
| 14 Mauerwerk | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 58 | -30 |
| 15 Ardagger | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 37 | -15 |
| 16 Andelsbuch | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 38 | 60 | -22 |
Đối đầu
12/08/2023 11:59
Kufstein
0 - 1
Sc Rothis
AUS D3
Sc Rothis
1
100%
Hòa
0
0%
Kufstein
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Sc Rothis
Trận gần đây
Kufstein
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)10 20(67%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sc Rothis
Kufstein
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sc Rothis
30
Số trận đã đấu
Kufstein
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
6
0.20
1.33
40
Corners
72
2.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sc Rothis
THẺ PHẠT
Kufstein
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
23
27
0.90
0.03
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00