GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- SC Mecheria đang đứng thứ 8 với 38 điểm sau 30 trận.
- WA Boufarik xếp thứ 14 với 36 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: SC Mecheria và WA Boufarik mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/05/2024
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Olympique Akbou | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 59 | 19 | 40 |
| 02 MSP Batna | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 46 | 22 | 24 |
| 03 JS Bordj Menaiel | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 33 | 27 | 6 |
| 04 CA Batna | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 26 | 22 | 4 |
| 05 MO Constantine | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 32 | 36 | -4 |
| 06 IB Khemis El Khechna | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 28 | 26 | 2 |
| 07 USM EL HARRACH | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 35 | 34 | 1 |
| 08 IRB Ouargla | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 23 | 31 | -8 |
| 09 HB Chelghoum Laid | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 33 | 32 | 1 |
| 10 Oued Magrane | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 28 | 37 | -9 |
| 11 AS Khroub | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 28 | 7 |
| 12 USM Annaba | 38 | 30 | 8 | 14 | 8 | 33 | 28 | 5 |
| 13 | 38 | 30 | 12 | 2 | 16 | 41 | 41 | 0 |
| 14 AS Ain Mlila | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 28 | 34 | -6 |
| 15 ES Sour El Ghozlane | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 27 | 49 | -22 |
| 16 MC El Eulma | 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | 16 | 57 | -41 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ES Mostaganem | 75 | 30 | 23 | 6 | 1 | 60 | 11 | 49 |
| 02 RC Kouba | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 39 | 17 | 22 |
| 03 WA Mostaganem | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 27 | 32 |
| 04 CRB Temouchent | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 35 | 27 | 8 |
| 05 GC Mascara | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 32 | 33 | -1 |
| 06 ESM Kolea | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 34 | 4 |
| 07 JSM Tiaret | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 08 SC Mecheria | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 40 | 0 |
| 09 NA Hussein Dey | 38 | 30 | 11 | 6 | 13 | 24 | 30 | -6 |
| 10 MCB Oued Sly | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 27 | 35 | -8 |
| 11 RC Arba | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 37 | 47 | -10 |
| 12 SKAF Khemis Melina | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 42 | 42 | 0 |
| 13 ASM Oran | 37 | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 42 | -3 |
| 14 WA Boufarik | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 33 | 36 | -3 |
| 15 OM Medea | 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 25 | 57 | -32 |
| 16 JS Ghir Abadla | 15 | 30 | 4 | 4 | 22 | 31 | 79 | -48 |
Đối đầu
20/01/2024 07:30
WA Boufarik
3 - 1
SC Mecheria
ALG D2
25/02/2023 09:00
WA Boufarik
1 - 1
SC Mecheria
ALG D2
14/10/2022 10:00
SC Mecheria
1 - 0
WA Boufarik
ALG D2
SC Mecheria
1
33%
Hòa
1
33%
WA Boufarik
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
SC Mecheria
Trận gần đây
WA Boufarik
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)20 10(33%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)10 20(67%)
/Yes
(60%)18 12(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
SC Mecheria
WA Boufarik
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SC Mecheria
30
Số trận đã đấu
WA Boufarik
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
6
0.20
1.77
53
Corners
74
2.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Mecheria
THẺ PHẠT
WA Boufarik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
53
44
1.47
0.03
1
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.