2
1-2
FT
06/01/2026 06:40
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- SC Maccabi Ashdod đang đứng thứ 10 với 28 điểm sau 21 trận.
- Maccabi Kiryat Gat xếp thứ 1 với 55 điểm sau 21 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Maccabi Ashdod với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Maccabi Kiryat Gat chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-06
SC Maccabi Ashdod vs Maccabi Kiryat Gat - Prediction & Odds
2026-01-06 06:40
19
22
59
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.48
FT
1-2 1-1
-
20°C
STANDINGS UP TO
06/01/2026
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Ahi Nazareth | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 |
| 02 Moadon Sport Tira | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 |
| 03 Maccabi Ata Bialik | 38 | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 |
| 04 Maccabi Neve Shaanan Eldad | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 |
| 05 Hapoel Ironi Karmiel | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 |
| 06 Hapoel Bnei Musmus | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Hapoel Beit She\'any | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 |
| 08 Hapoel Migdal HaEmek | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 09 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 |
| 10 Tzeirey Um El Fahem | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 |
| 11 Ironi Nesher | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 |
| 12 FC Tzeirey Tamra | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 |
| 13 Hapoel Ironi Arraba | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 |
| 14 Maccabi Nujeidat Ahmed | 17 | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 |
| 15 Hapoel Tirat Karmel | 12 | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 |
| 16 Hapoel Umm Al Fahm | 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Kiryat Gat | 55 | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 |
| 02 MS Jerusalem | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 |
| 03 Sport Club Dimona | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 04 Maccabi Yavne | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 |
| 05 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 |
| 06 Tzeirey Tira | 33 | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 |
| 07 Shimshon Tel Aviv | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 08 FC Beitar Yavne | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 |
| 09 Kfar Saba 1928 | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 |
| 10 SC Maccabi Ashdod | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 |
| 11 Hapoel Holon Yaniv | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 |
| 12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 |
| 13 Hapoel Azor | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 |
| 14 Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 |
| 15 Ironi Nir Ramat HaSharon | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 |
| 16 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 |
Đối đầu
28/12/2019 10:30
SC Maccabi Ashdod
4 - 1
Maccabi Kiryat Gat
ISR LA
SC Maccabi Ashdod
1
100%
Hòa
0
0%
Maccabi Kiryat Gat
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
21 (100%)0 (0%)
SC Maccabi Ashdod
Trận gần đây
Maccabi Kiryat Gat
Under /Over
(90%)19 2(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(95%)20 1(5%)
Under /Over
(38%)8 13(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)9 12(57%)
Under /Over
(62%)13 8(38%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)11 10(48%)
/Yes
(67%)14 7(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Maccabi Ashdod
Maccabi Kiryat Gat
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SC Maccabi Ashdod
21
Số trận đã đấu
Maccabi Kiryat Gat
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
8
0.38
3.95
83
Corners
96
4.57
0.00
0
Throw-ins
18
0.86
1.90
40
Offsides
35
1.67
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Maccabi Ashdod
THẺ PHẠT
Maccabi Kiryat Gat
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.81
59
52
2.48
0.05
1
4
0.19
10.38
218
Fouls
216
10.29
0.00
0
Tackles
0
0.00