GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- SC Imst đang đứng thứ 10 với 43 điểm sau 30 trận.
- SPG Motz/Silz xếp thứ 7 với 47 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Imst với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. SPG Motz/Silz thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/08/2023
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ASK Voitsberg | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 79 | 30 | 49 |
| 02 Union Gurten | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 45 | 26 | 19 |
| 03 WSC Hertha Wels | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 56 | 32 | 24 |
| 04 LASK (Youth) | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 65 | 38 | 27 |
| 05 SC Weiz | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 57 | 53 | 4 |
| 06 Wallern | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 56 | 55 | 1 |
| 07 USV St. Anna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 60 | -22 |
| 08 Deutschlandsberger SC | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 44 | 9 |
| 09 Vocklamarkt | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 SK Vorwarts Steyr | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 38 | -6 |
| 11 ASK Klagenfurt | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 51 | 58 | -7 |
| 12 SV Ried B | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 70 | -16 |
| 13 SC Gleisdorf | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Wolfsberger AC Amateure | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 60 | -15 |
| 15 TUS Bad Gleichenberg | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 |
| 16 Allerheiligen | 27 | 30 | 8 | 3 | 19 | 43 | 70 | -27 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Austria Salzburg | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 93 | 34 | 59 |
| 02 VfB Hohenems | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 72 | 34 | 38 |
| 03 SVG Reichenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 |
| 04 FC Pinzgau Saalfelden | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 37 | 10 |
| 05 Bischofshofen | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 64 | 44 | 20 |
| 06 Rheindorf Altach B | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 40 | 11 |
| 07 SPG Motz/Silz | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 76 | 63 | 13 |
| 08 SV Wals-Grunau | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 46 | 2 |
| 09 SC Schwaz | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 48 | 41 | 7 |
| 10 SC Imst | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 68 | 63 | 5 |
| 11 Sc Rothis | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 12 St. Johann | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 57 | -17 |
| 13 Kufstein | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FC Wolfurt | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 42 | 88 | -46 |
| 15 RW Rankweil | 20 | 30 | 6 | 2 | 22 | 43 | 98 | -55 |
| 16 Dornbirner SV | 18 | 30 | 4 | 6 | 20 | 33 | 83 | -50 |
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Rapid Vienna (Youth) | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 25 | 48 |
| 02 SR Donaufeld Wien | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 68 | 37 | 31 |
| 03 SV Leobendorf | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 39 | 13 |
| 04 Kremser | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 37 | 8 |
| 05 Wiener Viktoria | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 52 | 44 | 8 |
| 06 SC Mannsdorf | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 45 | 1 |
| 07 Wiener SC | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 52 | 46 | 6 |
| 08 Austria Wien (Youth) | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 49 | 42 | 7 |
| 09 Traiskirchen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 60 | 52 | 8 |
| 10 SV Oberwart | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 11 Team Wiener Linien | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 |
| 12 Neusiedl | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 60 | -22 |
| 13 Favoritner AC | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 34 | 54 | -20 |
| 14 Mauerwerk | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 58 | -30 |
| 15 Ardagger | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 37 | -15 |
| 16 Andelsbuch | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 38 | 60 | -22 |
Đối đầu
03/06/2023 15:59
SPG Motz/Silz
1 - 4
SC Imst
AUS D3
22/04/2023 15:00
SC Imst
1 - 2
SPG Motz/Silz
AUS D3
21/03/2023 18:00
SPG Motz/Silz
2 - 3
SC Imst
AUS D3
12/08/2022 16:30
SC Imst
1 - 2
SPG Motz/Silz
AUS D3
10/06/2017 15:30
SC Imst
7 - 2
SPG Motz/Silz
AUS L
SC Imst
3
60%
Hòa
0
0%
SPG Motz/Silz
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.10
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.53
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
SC Imst
Trận gần đây
SPG Motz/Silz
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)17 13(43%)
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)24 6(20%)
/Yes
(87%)26 4(13%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Imst
SPG Motz/Silz
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SC Imst
30
Số trận đã đấu
SPG Motz/Silz
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
7
0.23
1.73
52
Corners
32
1.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Imst
THẺ PHẠT
SPG Motz/Silz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.90
27
23
0.77
0.03
1
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
VfB Hohenems
VS
SC Imst AUS
09/27
SC Imst
VS
SV Lochau AUS
10/04
Kufstein
VS
SC Imst AUS
10/11
SC Imst
VS
Lustenau AUS
10/18
Rheindorf Altach B
VS
SC Imst AUS
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.