SC Freiburg (W)
Hạng 6 tại German Frauen Bundesliga
1
1-0
FT
29/08/2026 10:00
Union Berlin (W)
Hạng 13 tại German Frauen Bundesliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Freiburg (W) đang đứng thứ 6 với 7 điểm sau 4 trận.
  • Union Berlin (W) xếp thứ 13 với 0 điểm sau 4 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SC Freiburg (W) thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Freiburg (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Union Berlin (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-08-29

SC Freiburg (W) vs Union Berlin (W) - Prediction & Odds

SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
2026-08-29 10:00
38
25
37
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.27
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 29/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
12 4 4 0 0 15 5 10
02 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
12 4 4 0 0 13 4 9
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
10 4 3 1 0 8 3 5
04 Koln (W) Koln (W)
9 4 3 0 1 8 2 6
05 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
9 4 3 0 1 7 4 3
06 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
7 4 2 1 1 6 5 1
07 VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
7 4 2 1 1 7 7 0
08 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
6 4 2 0 2 7 6 1
09 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
4 4 1 1 2 3 6 -3
10 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
2 4 0 2 2 3 5 -2
11 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
2 4 0 2 2 7 14 -7
12 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
0 4 0 0 4 4 9 -5
13 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
0 4 0 0 4 1 9 -8
14 1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
0 4 0 0 4 1 11 -10
Đối đầu
14/02/2026 11:00
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
1 - 1
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
GER WD1
05/10/2025 12:00
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
0 - 3
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
GER WD1
SC Freiburg (W)
1
50%
Hòa
1
50%
Union Berlin (W)
0
0%
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W) 6 trận gần nhất
23/08/2026 16:30
Hamburger SV (W) 1 - 1 SC Freiburg (W) GER WD1
14/08/2026 13:30
SC Freiburg (W) 1 - 0 VfB Stuttgart (W) INT CF
06/08/2026 13:00
SC Freiburg (W) 2 - 1 Nurnberg (W) INT CF
28/07/2026 12:00
FC Zurich Frauen (W) 0 - 7 SC Freiburg (W) INT CF
18/07/2026 15:00
FC Luzern (W) 1 - 5 SC Freiburg (W) INT CF
11/07/2026 12:00
Basel (W) 1 - 0 SC Freiburg (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Union Berlin (W) Union Berlin (W)
21/08/2026 16:20
Union Berlin (W) 1 - 4 Bayern Munchen (W) GER WD1
15/08/2026 12:30
Paris Saint Germain (W) 1 - 3 Union Berlin (W) INT CF
09/08/2026 13:00
Union Berlin (W) 0 - 1 Inter Milan (W) INT CF
25/07/2026 13:00
Hamburger SV (W) 1 - 1 Union Berlin (W) INT CF
18/07/2026 15:30
Carl Zeiss Jena (W) 0 - 0 Union Berlin (W) INT CF
18/07/2026 14:00
Sparta Praha (W) 0 - 0 Union Berlin (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.25
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
2.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (25%)3 (75%)
SC Freiburg (W)

SC Freiburg (W)

Trận gần đây

Union Berlin (W)

Union Berlin (W)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)2 2(50%)

Under /Over

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 4(100%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)2 2(50%)

/Yes

(50%)2 2(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)1 3(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
Cú sút
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 4.75
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
Avg. 3.50
Tổng đường chuyền
1403
Avg. 351 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
1908
Avg. 477 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
4
Số trận đã đấu
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
0
0.00
6.25
25
Corners
19
4.75
27.25
109
Throw-ins
112
28.00
1.00
4
Offsides
6
1.50
5.25
21
GK saves
18
4.50
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
THẺ PHẠT
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
7
Thẻ vàng
10
2.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.25
37
Fouls
39
9.75
17.50
70
Tackles
56
14.00